Từ đơn theo chủ đề
Việc làm & sự nghiệp
Band 6-7Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
salarynoun/ˈsæləri/
tiền lương trả theo kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) cho người làm công ăn lương
“In Task 2 you might discuss whether high salaries motivate people.”
- 2
professionnoun/prəˈfeʃən/
nghề nghiệp chuyên môn đòi hỏi đào tạo, kỹ năng và chuẩn mực nghề nghiệp
“Many in the medical profession argue that more funding is needed.”
- 3
occupationnoun/ˌɒkjəˈpeɪʃən/
nghề nghiệp; công việc chính mà một người làm để kiếm sống
“In Part 1 the examiner might ask, 'What is your occupation?'”
- 4
promotionnoun/prəˈməʊ.ʃən/
sự thăng chức; được chuyển lên vị trí cao hơn trong công việc
“After two successful projects she finally got a promotion.”
- 5
careernoun/kəˈrɪə(r)/
quá trình nghề nghiệp lâu dài hoặc con đường phát triển nghề nghiệp của một người
“After graduation she planned a career in environmental journalism.”
- 6
interviewnoun / verb/ˈɪntəvjuː/
cuộc phỏng vấn (để tuyển dụng) / phỏng vấn ai đó; buổi trao đổi câu hỏi-trả lời
“She has an interview for the design internship on Monday.”
- 7
bonusnoun/ˈbəʊ.nəs/
số tiền thưởng thêm ngoài lương, thường một lần
“Employees often receive a year-end bonus if the company does well.”
- 8
resignverb/rɪˈzaɪn/
từ chức, xin thôi việc (chủ động nộp đơn rời bỏ vị trí)
“After the scandal the minister resigned from his post.”
- 9
hireverb / noun/haɪə(r)/
thuê (ai đó làm việc) / thuê mướn (dịch vụ, đồ đạc)
“The company plans to hire five new engineers next quarter.”
- 10
contractnoun/ˈkɒn.trækt/
hợp đồng; thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về công việc hoặc điều khoản
“She signed a one-year contract with the publishing company.”
- 11
internshipnoun/ˈɪntɜːnʃɪp/
thời gian thực tập tại công ty/tổ chức để học hỏi kinh nghiệm nghề nghiệp
“She completed a three-month internship at a marketing agency.”
- 12
redundancynoun/rɪˈdʌndənsi/
việc sa thải do công ty không còn cần vị trí đó (thường vì cắt giảm ngân sách, tự động hóa...)
“The factory closed and many workers were made redundant.”
- 13
colleaguenoun/ˈkɒl.iːɡ/
đồng nghiệp; người cùng làm việc trong cùng tổ chức
“I asked a colleague from marketing to check the figures.”
- 14
pensionnoun/ˈpenʃən/
tiền trợ cấp hưu trí; khoản tiền nhận định kỳ sau khi nghỉ hưu
“After thirty years with the company, he receives a comfortable pension.”
- 15
recruitmentnoun/rɪˈkruːtmənt/
Quá trình tìm kiếm và tuyển chọn người làm cho một tổ chức.
“The recruitment process at that firm takes at least six weeks.”
- 16
employmentnoun/ɪmˈplɔɪmənt/
Tình trạng có việc làm; việc làm nói chung hoặc việc làm chính thức.
“Government programmes aim to increase employment in rural areas.”
- 17
workloadnoun/ˈwɜːkˌloʊd/
khối lượng công việc phải làm trong một khoảng thời gian
“Teachers often complain about their heavy workload.”
- 18
applicantnoun/ˈæplɪkənt/
Người nộp đơn xin một vị trí, học bổng hoặc chương trình.
“Each applicant must include two references and a personal statement.”
- 19
employernoun/ɪmˈplɔɪ.ər/
người hoặc tổ chức thuê người khác làm việc
“My previous employer provided excellent training opportunities.”
- 20
benefitsnoun (plural)/ˈbenɪfɪts/
Những quyền lợi hoặc lợi ích bổ sung người lao động nhận được ngoài lương (ví dụ bảo hiểm, thời gian nghỉ).
“The job offers good benefits, including private health insurance.”