Từ đơn theo chủ đề
Gia đình & quan hệ
Band 6-7Danh sách đầy đủ 3 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard3 từ trong bộ
- 1
upbringingnoun/ˈʌpbrɪŋɪŋ/
Cách nuôi dạy và giáo dục trẻ em trong gia đình, bao gồm kỷ luật, giá trị và thói quen mà cha mẹ truyền cho con.
“Her upbringing was strict, so she values punctuality.”
- 2
spousenoun/spaʊs/
Vợ hoặc chồng; cách gọi trung tính, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi không muốn nêu rõ giới tính.
“On the form, you must state whether your spouse is joining you.”
- 3
siblingnoun/ˈsɪblɪŋ/
Anh, chị hoặc em ruột của một người; từ này dùng để nói chung mà không nêu rõ là anh hay chị hay em.
“I grew up with two siblings, so I learned to share early on.”