noun · trung tính
colleague
UK/ˈkɒl.iːɡ/US/ˈkɑː.liːɡ/COL·league
đồng nghiệp; người cùng làm việc trong cùng tổ chức
a person you work with, especially in a professional job
Ví dụ
“I asked a colleague from marketing to check the figures.”
Tôi nhờ một đồng nghiệp bên marketing kiểm tra số liệu.
“My colleagues and I have weekly meetings on Monday mornings.”
Tôi và các đồng nghiệp họp hàng tuần vào sáng thứ Hai.
“She is a former colleague who now works at a different firm.”
Cô ấy là đồng nghiệp cũ hiện làm việc ở công ty khác.
Câu mẫu band 8
“I collaborated closely with a colleague in the research department to prepare the grant proposal.”
Cụm hay đi cùng
- work colleague — đồng nghiệp ở nơi làm việc
- close colleague — đồng nghiệp thân thiết
- former colleague — đồng nghiệp cũ
Họ từ
Lỗi thường gặp
My colleague are friendly.→My colleagues are friendly.
Người Việt không chia số nhiều ở danh từ nên hay quên 's' và dẫn đến sai chia động từ; câu đúng cần 'colleagues' và động từ số nhiều.
I have a many colleague→I have many colleagues
Trật tự từ và chia số nhiều thường bị người học Việt dùng sai vì khác biệt ngôn ngữ mẹ đẻ.
Nói sao cho lên band
5friend at work→6coworker→7+colleague
Đồng nghĩa
coworker — thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 'colleague'
Dễ nhầm
coworker — coworker tương tự colleague nhưng ít trang trọng hơn; trong viết học thuật 'colleague' được ưa dùng hơn
“I asked my colleague for help with the report.”
Mẹo nhớ & gốc từ
col‑league → 'col' (cộng) + 'league' (đội) → những người cùng nhóm làm việc.
Từ gốc Latin 'collega' (người cùng giữ chức), qua tiếng Pháp/La Mã trung cổ thành 'colleague'.