noun · trung tính
employer
/ɪmˈplɔɪ.ər/em·PLOY·er
người hoặc tổ chức thuê người khác làm việc
a person or organization that hires people to work for them
Ví dụ
“My previous employer provided excellent training opportunities.”
Người sử dụng lao động cũ của tôi đã cung cấp nhiều cơ hội đào tạo tốt.
“Employers must follow labour laws and pay minimum wages.”
Người thuê lao động phải tuân thủ luật lao động và trả lương tối thiểu.
“She contacted her employer to request leave for an appointment.”
Cô ấy liên hệ với người sử dụng lao động để xin nghỉ cho một cuộc hẹn.
Câu mẫu band 8
“My employer offered flexible working hours to support staff wellbeing and retain talent.”
Cụm hay đi cùng
- former employer — người sử dụng lao động trước đây
- employer's responsibility — trách nhiệm của người sử dụng lao động
- small employers — những người thuê lao động nhỏ
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am the employer of that company→I am an employee of that company
Người học Việt thường nhầm employer/employee do sóng âm tương tự; employer là người thuê, employee là người được thuê.
My employers is supportive→My employer is supportive
Lỗi chia động từ do bỏ -s trong danh từ số ít; trong tiếng Anh danh từ số ít đi với động từ dạng số ít.
Nói sao cho lên band
5boss→6company→7+employer
Đồng nghĩa
boss — boss là cá nhân quản lý, ít trang trọng hơn 'employer' và không luôn là chủ/nhà tuyển dụng
Dễ nhầm
employee — employee = người được thuê; employer = người thuê
“My previous employer gave me a good reference.”
Mẹo nhớ & gốc từ
em + ploy + er → 'ploy' nhớ đến 'ploy' (chiến lược), người thuê dùng chiến lược tuyển dụng = employer.
Từ 'employ' (thuê) + hậu tố -er (người thực hiện) → employer: người thuê lao động.