noun · trung tính

recruitment

/rɪˈkruːtmənt/re·CRUIT·ment

Band 6-7speakingtask2

Quá trình tìm kiếm và tuyển chọn người làm cho một tổ chức.

The process of finding and selecting people for jobs.

Ví dụ

The recruitment process at that firm takes at least six weeks.

Quy trình tuyển dụng ở công ty đó mất ít nhất sáu tuần.

They improved their recruitment strategy to attract more graduates.

Họ cải thiện chiến lược tuyển dụng để thu hút nhiều sinh viên tốt nghiệp hơn.

Local businesses started a joint recruitment drive last month.

Các doanh nghiệp địa phương khởi động một chiến dịch tuyển dụng chung tháng trước.

Câu mẫu band 8

The recruitment process for that senior role was unusually thorough because the team needed very specific technical expertise.

Cụm hay đi cùng

  • recruitment processquy trình tuyển dụng
  • graduate recruitmenttuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp
  • recruitment strategychiến lược tuyển dụng

Họ từ

recruit verb / nounrecruiter noun

Lỗi thường gặp

I want to recruitment new staff.I want to recruit new staff.

Người Việt thường dùng 'recruitment' vì nghĩ từ đó có thể đóng vai động từ; trong tiếng Anh 'recruitment' là danh từ, động từ đúng là 'recruit'.

The recruitment will start on July.Recruitment will start in July.

Lỗi giới từ: tiếng Việt không phân biệt 'in/on/at' giống tiếng Anh, ở đây phải dùng 'in July'.

Nói sao cho lên band

5recruiting6headhunting7+recruitment

Đồng nghĩa

selectionnhấn mạnh việc lựa chọn giữa những người ứng tuyển; tập trung vào khâu xét duyệt hơn là cả quá trình.

talent acquisitioncụm từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp lớn để chỉ toàn bộ chiến lược thu hút nhân tài.

Dễ nhầm

selectionSelection nhấn mạnh bước chọn lọc (ví dụ giữa các hồ sơ), còn recruitment là toàn bộ quy trình từ quảng bá tới tuyển.

The selection committee met to review the shortlists.

talent acquisitionCụm từ trang trọng, thường dùng trong HR strategy; nghĩa gần với recruitment nhưng sắc thái chiến lược hơn.

The company's talent acquisition team focuses on long-term skills.

Mẹo nhớ & gốc từ

RECRUIT·ment — nghĩ tới 'recruit' (tuyển) + 'ment' (quy trình) để nhớ là cả quá trình tuyển người.

Từ 'recruitment' từ 'recruit' (tuyển) + hậu tố -ment (tạo danh từ chỉ hành động/quá trình), mượn qua tiếng Pháp trung cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ
recruitment — nghĩa, phiên âm, ví dụ IELTS · GrooEdu