noun · trung tính
occupation
UK/ˌɒkjəˈpeɪʃən/US/ˌɑːkjəˈpeɪʃən/oc·cu·PA·tion
nghề nghiệp; công việc chính mà một người làm để kiếm sống
the kind of work a person does to earn money; a person's job or profession
Ví dụ
“In Part 1 the examiner might ask, 'What is your occupation?'”
Trong Part 1 giám khảo có thể hỏi: 'Nghề nghiệp của bạn là gì?'
“My occupation at the moment involves teaching English to teenagers.”
Nghề nghiệp hiện tại của tôi là dạy tiếng Anh cho học sinh trung học.
“Many people change their occupation several times during their lives.”
Nhiều người thay đổi nghề nghiệp vài lần trong cuộc đời.
Câu mẫu band 8
“Although my occupation as a graphic designer is creatively rewarding, it often requires long hours and strict deadlines that can be stressful.”
Cụm hay đi cùng
- main occupation — nghề chính
- gainful occupation — công việc có thu nhập
- occupational hazard — nguy cơ nghề nghiệp
Họ từ
Lỗi thường gặp
My occupation is teacher.→My occupation is a teacher.
Tiếng Việt không có mạo từ nên nhiều bạn quên dùng 'a/an' trước danh từ nghề nghiệp khi nói tiếng Anh.
I work as occupation of engineer.→I work as an engineer.
Dịch sát 'làm nghề ...' từ tiếng Việt dẫn tới trật tự từ và giới từ sai; cần dùng 'work as' + nghề hoặc 'occupation is' + danh từ có mạo từ khi cần.
Nói sao cho lên band
5job→6work→7+occupation
Đồng nghĩa
job — từ thông dụng, thường chỉ công việc cụ thể, thời vụ hoặc tạm thời
profession — thường chỉ nghề đòi hỏi đào tạo chuyên môn, tính chuyên nghiệp cao hơn
Dễ nhầm
profession — profession nhấn vào nghề đòi hỏi đào tạo/chứng chỉ (bác sĩ, luật sư)
“She entered the legal profession after finishing university.”
job — job chỉ công việc cụ thể, có thể tạm thời hoặc ít chuyên môn hơn
“My job as a retail assistant is temporary while I complete my university degree.”
Mẹo nhớ & gốc từ
oc·cu·PA·tion — nhớ PA như 'pay' để liên tưởng đây là 'công việc' mang lại lương.
Từ tiếng Latin occupatio 'chiếm giữ', dần chuyển nghĩa sang 'công việc/việc chiếm thời gian của ai đó'.