noun · trung tính

promotion

UK/prəˈməʊ.ʃən/US/prəˈmoʊ.ʃən/pro·MO·tion

Band 6-7speakingtask2

sự thăng chức; được chuyển lên vị trí cao hơn trong công việc

the act of moving someone to a higher position at work

Ví dụ

After two successful projects she finally got a promotion.

Sau hai dự án thành công cô ấy cuối cùng đã được thăng chức.

He is hoping for a promotion to team leader next year.

Anh ấy hy vọng sẽ được thăng chức làm trưởng nhóm vào năm tới.

Promotion often comes with more responsibility and longer hours.

Thăng chức thường đi kèm với nhiều trách nhiệm hơn và giờ làm dài hơn.

Câu mẫu band 8

After three years of consistently exceeding targets, I earned a promotion to team leader.

Cụm hay đi cùng

  • get a promotionnhận được thăng chức
  • be eligible for promotionđủ điều kiện để được thăng chức
  • receive a promotionđược thăng chức

Họ từ

promote verbpromotion nounpromotional adjective

Lỗi thường gặp

to get promoteto get promoted

Người Việt hay dịch word‑by‑word từ 'được thăng chức' nên bỏ dạng phân từ; tiếng Anh cần dạng bị động 'get promoted'.

I have a promotion last yearI got a promotion last year

Thường học viên dùng thì và động từ không đúng do khác biệt cấu trúc câu giữa tiếng Việt và tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5increase6raise7+promotion

Đồng nghĩa

raisechỉ tăng lương, không nhất thiết là thay đổi chức vụ

Dễ nhầm

raiseraise = tăng lương; promotion = thăng chức (vị trí) — đôi khi cả hai cùng xảy ra nhưng không giống nhau

She got a raise after the review.

Mẹo nhớ & gốc từ

pro (tiến lên) + motion (chuyển động) → chuyển lên vị trí cao hơn.

Từ tiếng Latin promōvere 'đẩy lên', qua tiếng Pháp cổ, nghĩa hiện đại về thăng chức xuất hiện trong môi trường công việc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ