noun (plural) · trung tính

benefits

/ˈbenɪfɪts/BEN·e·fits

Band 6-7speakingtask2

Những quyền lợi hoặc lợi ích bổ sung người lao động nhận được ngoài lương (ví dụ bảo hiểm, thời gian nghỉ).

Extra advantages or payments given in addition to wages or salaries, such as health insurance or paid leave.

Ví dụ

The job offers good benefits, including private health insurance.

Công việc này có quyền lợi tốt, bao gồm bảo hiểm sức khỏe tư nhân.

Employee benefits are an important factor when people choose a workplace.

Các quyền lợi của nhân viên là yếu tố quan trọng khi mọi người chọn nơi làm việc.

Pension schemes used to be the main benefit provided by many firms.

Các chương trình lương hưu từng là quyền lợi chính do nhiều công ty cung cấp.

Câu mẫu band 8

When choosing between roles, many professionals weigh the benefits package as heavily as the basic salary.

Cụm hay đi cùng

  • employee benefitsquyền lợi nhân viên
  • benefits packagegói quyền lợi
  • receive benefitsnhận quyền lợi

Họ từ

benefit verb / nounbeneficial adjective

Lỗi thường gặp

The job has many benefit.The job has many benefits.

Lỗi số nhiều: 'benefit' ở đây phải là dạng số nhiều 'benefits' vì nói về nhiều quyền lợi.

I want to discuss about benefits.I want to discuss benefits.

Người Việt thường thêm 'about' sau 'discuss' theo cấu trúc tiếng mẹ đẻ; trong tiếng Anh 'discuss' không cần giới từ.

Nói sao cho lên band

5perks6advantages7+benefits

Đồng nghĩa

perksPerks thường ít trang trọng hơn và chỉ những lợi ích nhỏ như bữa trưa miễn phí, trong khi 'benefits' bao gồm cả các gói lớn hơn như bảo hiểm.

advantagesÁm chỉ lợi thế nói chung; 'benefits' thường cụ thể liên quan đến công việc.

Dễ nhầm

perksPerks là dạng thân mật hơn, thường ám chỉ những quyền lợi nhỏ; benefits là thuật ngữ rộng và trang trọng hơn.

One of the perks of the job was free meals.

advantagesAdvantages nhấn mạnh lợi thế tổng quát; benefits gắn với quyền lợi có thể đo đếm cho nhân viên.

There are several advantages to living in a city.

Mẹo nhớ & gốc từ

BEN·e·fits — nghĩ tới 'benefit' = lợi ích; thêm -s vì thường nói về nhiều quyền lợi.

Từ 'benefit' có gốc từ tiếng Latin 'bene' (tốt) + 'facere' (làm), nghĩa ban đầu là điều đem lại điều tốt.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ