verb / noun · trung tính
hire
UK/haɪə(r)/US/haɪr/HIRE
thuê (ai đó làm việc) / thuê mướn (dịch vụ, đồ đạc)
to give someone a job; to pay someone to do work for you; also to rent something
Ví dụ
“The company plans to hire five new engineers next quarter.”
Công ty dự định tuyển năm kỹ sư mới trong quý tới.
“We hired a photographer for the event.”
Chúng tôi thuê một nhiếp ảnh gia cho sự kiện.
“She was hired as a marketing assistant after the interview.”
Cô ấy được nhận làm trợ lý marketing sau buổi phỏng vấn.
Câu mẫu band 8
“The start-up prioritised hiring versatile candidates who could handle multiple roles during rapid expansion.”
Cụm hay đi cùng
- hire staff — tuyển dụng nhân viên
- hire someone as — thuê/nhận ai làm vị trí nào
- hire a contractor — thuê nhà thầu
Họ từ
Lỗi thường gặp
They will hire me last month.→They hired me last month.
Người học hay sai thì khi chuyển câu sang tiếng Anh do thói quen đặt thời gian ở cuối tiếng Việt; cần chia đúng thì.
We hire a car for the weekend.→We hired a car for the weekend.
Sai thì (thường gặp) và người Việt hay dùng thì hiện tại thay cho quá khứ do dịch trực tiếp.
They hired him in as manager.→They hired him as manager.
Thêm 'in' là lỗi do dịch học thói quen thêm giới từ không cần thiết trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5get→6employ→7+hire
Đồng nghĩa
employ — thường trang trọng hơn, nhấn vào việc cung cấp việc làm
recruit — nhấn vào quá trình tìm và chọn ứng viên
Dễ nhầm
rent — rent thường dùng cho thuê tài sản (nhà, xe) còn hire có thể dùng cho người lẫn đồ ở Anh; ở Mỹ 'rent' dùng phổ biến cho xe
“We rented a car for the holiday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
hire → HIRE someone to HELP (chữ H gợi 'help' – nhớ liên hệ tuyển dụng).
Từ cổ tiếng Anh 'hyran' nghĩa là trả tiền cho lao dịch, tiến tới 'hire' hiện đại.