verb · trang trọng
resign
/rɪˈzaɪn/re·SIGN
từ chức, xin thôi việc (chủ động nộp đơn rời bỏ vị trí)
to formally leave a job or position, usually by giving notice
Ví dụ
“After the scandal the minister resigned from his post.”
Sau bê bối, bộ trưởng đã từ chức khỏi vị trí của mình.
“She resigned because she wanted to pursue a different career.”
Cô ấy từ chức vì muốn theo đuổi nghề nghiệp khác.
“He resigned in protest at the company's policy.”
Anh ấy từ chức để phản đối chính sách của công ty.
Câu mẫu band 8
“Under mounting pressure he tendered his resignation and promised a smooth handover to his successor.”
Cụm hay đi cùng
- resign from — từ chức khỏi (vị trí nào)
- tender one's resignation — nộp đơn xin thôi việc
- resign in protest — từ chức để phản đối
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will resign my job tomorrow.→I will resign tomorrow.
Người Việt dễ nói 'resign my job' do dịch sát; 'resign' tự nó đã mang nghĩa rời bỏ chức vụ nên thêm 'my job' không cần thiết nhưng không hoàn toàn sai; cách tự nhiên hơn là 'resign from my job' hoặc 'resign'.
He resigned on last Friday.→He resigned last Friday.
Thêm 'on' trước 'last Friday' là lỗi phổ biến do dịch từ cấu trúc tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5quit→6leave→7+resign
Đồng nghĩa
quit — ít trang trọng hơn, hay dùng trong văn nói
step down — nhẹ nhàng hơn, thường dùng cho vị trí cao rút lui
Dễ nhầm
quit — quit ít trang trọng hơn 'resign' và thường dùng trong văn nói; 'resign' hay dùng trong bối cảnh chính thức
“She quit her job after the argument with her manager.”
Mẹo nhớ & gốc từ
resign → re-SIGN: ký (sign) đơn từ chức lại (re) — nhớ hành động nộp đơn chính thức.
Từ Latin 'resignare' nghĩa là hủy bỏ dấu ấn; dần mang nghĩa 'từ bỏ vị trí'.