noun · trung tính

bonus

UK/ˈbəʊ.nəs/US/ˈboʊ.nəs/BO·nus

Band 6-7speakingtask2

số tiền thưởng thêm ngoài lương, thường một lần

an extra payment, often yearly, given in addition to salary

Ví dụ

Employees often receive a year-end bonus if the company does well.

Nhân viên thường nhận thưởng cuối năm nếu công ty làm ăn tốt.

He earned a performance bonus for exceeding targets.

Anh ấy được thưởng theo hiệu suất vì vượt chỉ tiêu.

As a holiday bonus, the firm gave staff vouchers.

Là khoản thưởng dịp lễ, công ty tặng nhân viên phiếu quà.

Câu mẫu band 8

Thanks to strong profits this year, the company announced an unprecedented performance bonus for all departments.

Cụm hay đi cùng

  • year-end bonusthưởng cuối năm
  • performance bonusthưởng theo hiệu suất
  • receive a bonusnhận được tiền thưởng

Họ từ

bonus nounbonused adjective

Lỗi thường gặp

I receive bonus every DecemberI receive a bonus every December

Người Việt thường quên mạo từ 'a' vì tiếng Việt không có mạo từ; 'bonus' ở đây là đếm được, cần 'a'.

She got many bonus last yearShe got many bonuses last year

Thiếu chia số nhiều; trong tiếng Việt nhiều khi không phân số ít/số nhiều nên học viên hay quên 's'.

Nói sao cho lên band

5extra money6reward7+bonus

Đồng nghĩa

incentiveincentive là khuyến khích/động lực, không nhất thiết là tiền thưởng một lần

Dễ nhầm

raiseraise = tăng lương (thường lâu dài); bonus = khoản trả thêm một lần

The company gave all staff a bonus at Christmas.

Mẹo nhớ & gốc từ

bo‑nus → 'bo' thêm, 'nus' như 'news' vui → tiền thêm một lần.

Từ 'bonus' có nguồn gốc tiếng Latin nghĩa là 'tốt', dùng để chỉ khoản thưởng thêm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ