noun · trang trọng
pension
/ˈpenʃən/PEN·sion
tiền trợ cấp hưu trí; khoản tiền nhận định kỳ sau khi nghỉ hưu
regular payment made to someone after they retire
Ví dụ
“After thirty years with the company, he receives a comfortable pension.”
Sau ba mươi năm làm ở công ty, anh ấy nhận được khoản lương hưu khá ổn.
“Many countries encourage workers to contribute to a private pension scheme.”
Nhiều nước khuyến khích người lao động đóng góp vào quỹ hưu trí tư nhân.
“She depends on her pension and small savings to pay the bills.”
Cô ấy phụ thuộc vào tiền hưu và chút tiết kiệm để trang trải chi phí.
Câu mẫu band 8
“By saving into a private pension scheme throughout her career, she secured financial independence in retirement.”
Cụm hay đi cùng
- pension scheme — chế độ hưu trí/quỹ hưu trí
- receive a pension — nhận tiền hưu
- claim a pension — xin hưởng hưu trí
Họ từ
Lỗi thường gặp
receive pension→receive a pension
Người Việt thường bỏ mạo từ 'a' do trong tiếng Việt không có mạo từ; nhưng 'receive a pension' cần 'a' nếu nói một khoản cụ thể.
get pension every month→get a pension every month
Thiếu mạo từ 'a' và sắp xếp câu theo thói quen dịch word-by-word.
work until pension→work until retirement / until you get your pension
Dịch trực tiếp 'đến hưu' => trong tiếng Anh dùng 'retirement' hoặc cụm khác, không 'pension' đứng một mình như giai đoạn.
Nói sao cho lên band
5money→6retirement pay→7+pension
Đồng nghĩa
retirement pay — cụm từ chung, không trang trọng bằng 'pension' ở ngữ cảnh chính thức
superannuation — từ kỹ thuật hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính sách hoặc tài chính
Dễ nhầm
salary — salary là tiền lương trả cho công việc khi còn đi làm; pension là tiền trả sau khi đã nghỉ hưu.
“Her salary is paid monthly during employment, but her pension only starts at sixty-five.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Có thể đếm được hoặc không tuỳ ngữ cảnh; nói về một khoản cụ thể cần mạo từ: receive a pension; khi nói chung có thể dùng 'pension scheme' hoặc 'pensions' (số nhiều).
PEN (viết tắt PENsion) → PEN là cái bút, bút ghi 'plan for old age' giúp nhớ 'pension' cho hưu trí.
Từ tiếng Pháp/Latin qua tiếng Anh cổ, liên quan đến 'payment' dành cho người rời công việc.