Từ đơn theo chủ đề

Ẩm thực & nấu ăn

Band 6-7

Danh sách đầy đủ 3 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

3 từ trong bộ

  1. 1

    ingredientnoun/ɪnˈɡriːdiənt/

    Một thành phần riêng biệt được dùng trong một món ăn hoặc công thức nấu ăn.

    I forgot to add one ingredient and the cake didn't rise properly.

  2. 2

    nutritiousadjective/njuˈtrɪʃəs/

    Giàu dinh dưỡng; cung cấp các chất cần thiết cho cơ thể để khỏe mạnh.

    A bowl of soup with vegetables is nutritious and filling.

  3. 3

    cuisinenoun/kwɪˈziːn/

    Phong cách ẩm thực của một vùng, quốc gia hoặc nhà hàng, thường liên quan đến nguyên liệu và cách chế biến đặc trưng.

    Italian cuisine is famous for its pasta and olive oil.

Bộ liên quan