noun · trung tính
internship
UK/ˈɪntɜːnʃɪp/US/ˈɪntɜːrnʃɪp/IN·tern·ship
thời gian thực tập tại công ty/tổ chức để học hỏi kinh nghiệm nghề nghiệp
a period of work experience offered by an organisation for a limited time to give practical experience
Ví dụ
“She completed a three-month internship at a marketing agency.”
Cô ấy hoàn thành kỳ thực tập ba tháng tại một công ty tiếp thị.
“Many students do internships to improve their CV.”
Nhiều sinh viên đi thực tập để làm đẹp hồ sơ xin việc.
“The internship provided hands-on experience that classes couldn't offer.”
Kỳ thực tập đem lại kinh nghiệm thực tế mà lớp học không thể có.
Câu mẫu band 8
“The internship allowed her to lead a small project, demonstrating initiative beyond routine tasks.”
Cụm hay đi cùng
- summer internship — kỳ thực tập mùa hè
- internship placement — vị trí thực tập
- do an internship — làm thực tập
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have an internship at next month.→I have an internship next month.
Người Việt thêm giới từ 'at' do dịch trực tiếp; trong tiếng Anh nói 'have an internship next month' hoặc 'start an internship next month'.
She did internship at a bank.→She did an internship at a bank.
Thiếu mạo từ 'an' trước 'internship' là lỗi rất phổ biến do tiếng Việt không có mạo từ.
Nói sao cho lên band
5work placement→6traineeship→7+internship
Đồng nghĩa
work placement — thường dùng trong tiếng Anh Anh, tương tự internship
traineeship — thường có tính chất đào tạo chính thức hơn
Dễ nhầm
apprenticeship — apprenticeship thường là chương trình học nghề có trả lương và đào tạo dài hơn; internship là thực tập ngắn hạn để lấy kinh nghiệm
“He started an apprenticeship with a local carpenter to learn the trade.”
Mẹo nhớ & gốc từ
internship → INTER (trong) + SHIP (hành trình) = thời gian trải nghiệm bên trong công ty.
Từ 'intern' (thực tập sinh) + hậu tố '-ship' chỉ trạng thái hoặc thời kỳ; nghĩa gốc liên quan đến học việc.