noun · trung tính
salary
/ˈsæləri/SAL·a·ry
tiền lương trả theo kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) cho người làm công ăn lương
a fixed regular payment, typically paid on a monthly or yearly basis, made by an employer to an employee
Ví dụ
“In Task 2 you might discuss whether high salaries motivate people.”
Trong Task 2 bạn có thể tranh luận liệu lương cao có thúc đẩy con người hay không.
“Her monthly salary is transferred directly into her bank account.”
Lương hàng tháng của cô ấy được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.
“The company offers a competitive starting salary for graduates.”
Công ty đưa ra mức lương khởi điểm cạnh tranh cho sinh viên tốt nghiệp.
Câu mẫu band 8
“Although the salary for entry-level positions in my field is modest, the company compensates with excellent training and clear promotion pathways.”
Cụm hay đi cùng
- monthly salary — lương hàng tháng
- annual salary — lương hàng năm
- competitive salary — mức lương cạnh tranh
- salary increase — tăng lương
Họ từ
Lỗi thường gặp
My salary are five million.→My salary is five million.
Nhiều bạn dịch trực tiếp từ tiếng Việt và quên chia động từ theo số ít/ nhiều; 'salary' ở đây là danh từ số ít nên động từ phải là 'is'.
I earn salary every month.→I receive a salary every month. / I earn 5 million VND a month.
Dịch sát cấu trúc tiếng Việt 'có lương' dễ gây ra cách dùng động từ lạ; dùng 'earn' thường kèm số tiền hoặc 'receive a salary'.
The company give me many moneys as salary.→The company gives me a salary. / The company gives me a lot of money as salary.
Cấu trúc số nhiều của 'money' và chia động từ thường bị sai do khác biệt ngữ pháp giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5money→6income→7+salary
Đồng nghĩa
wage — thường trả theo giờ hoặc theo tuần, dùng nhiều cho lao động tay chân
income — thu nhập tổng thể, bao gồm lương, tiền thưởng và các nguồn khác
Dễ nhầm
wage — wage thường là lương theo giờ/tuần, phổ biến với công việc tay chân; salary là lương cố định theo tháng/năm
“Factory workers usually receive wages, while office staff get a salary.”
income — income là tổng thu nhập từ nhiều nguồn, không chỉ lương
“Her income includes salary, freelance fees and rental income.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SAL·a·ry — nhớ SAL giống 'sale' (liên quan tới tiền) để liên tưởng đây là 'lương'.
Từ Latin salarium, ban đầu nghĩa là khoản tiền dùng để mua muối cho lính; dần trở thành 'tiền lương'.