noun · trung tính

contract

UK/ˈkɒn.trækt/US/ˈkɑːn.trækt/CON·tract

Band 6-7speakingtask2

hợp đồng; thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về công việc hoặc điều khoản

a written agreement between two parties, often specifying terms of employment

Ví dụ

She signed a one-year contract with the publishing company.

Cô ấy ký hợp đồng một năm với công ty xuất bản.

The contractor worked on the project under a fixed-term contract.

Nhà thầu làm dự án theo hợp đồng có thời hạn cố định.

Employees must read their contract before starting the job.

Nhân viên phải đọc hợp đồng trước khi bắt đầu công việc.

Câu mẫu band 8

The consultancy offered me a renewable two‑year contract with clear KPIs and termination clauses.

Cụm hay đi cùng

  • sign a contractký hợp đồng
  • fixed-term contracthợp đồng có thời hạn
  • breach of contractvi phạm hợp đồng

Họ từ

contract noun/verbcontractual adjectivecontractor noun

Lỗi thường gặp

I signed in the contract yesterdayI signed the contract yesterday

Người học Việt thường dịch trực tiếp 'ký vào hợp đồng' nên tự thêm giới từ 'in'; tiếng Anh chuẩn là 'sign the contract' hoặc 'sign a contract'.

He is under contract with us since 2019He has been under contract with us since 2019

Sai thì do khác biệt cách dùng thì; câu cần Present Perfect để diễn tả trạng thái bắt đầu trong quá khứ kéo dài tới nay.

Nói sao cho lên band

5paper6agreement7+contract

Đồng nghĩa

agreementagreement chung hơn và có thể không bằng văn bản; contract thường mang tính pháp lý mạnh hơn

Dễ nhầm

agreementagreement có thể là thỏa thuận chung; contract thường là văn bản pháp lý chính thức

We signed a written contract outlining the duties.

Mẹo nhớ & gốc từ

conTRACT → 'tract' như 'tract' (mảnh giấy) → giấy tờ thỏa thuận.

Từ Latin contractus 'kéo lại', nghĩa hiện đại liên quan đến thỏa thuận đã xuất hiện từ tiếng Pháp/Latin qua tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Việc làm & sự nghiệp

Học từ này cùng bộ