noun · trung tính
contract
UK/ˈkɒn.trækt/US/ˈkɑːn.trækt/CON·tract
hợp đồng; thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về công việc hoặc điều khoản
a written agreement between two parties, often specifying terms of employment
Ví dụ
“She signed a one-year contract with the publishing company.”
Cô ấy ký hợp đồng một năm với công ty xuất bản.
“The contractor worked on the project under a fixed-term contract.”
Nhà thầu làm dự án theo hợp đồng có thời hạn cố định.
“Employees must read their contract before starting the job.”
Nhân viên phải đọc hợp đồng trước khi bắt đầu công việc.
Câu mẫu band 8
“The consultancy offered me a renewable two‑year contract with clear KPIs and termination clauses.”
Cụm hay đi cùng
- sign a contract — ký hợp đồng
- fixed-term contract — hợp đồng có thời hạn
- breach of contract — vi phạm hợp đồng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I signed in the contract yesterday→I signed the contract yesterday
Người học Việt thường dịch trực tiếp 'ký vào hợp đồng' nên tự thêm giới từ 'in'; tiếng Anh chuẩn là 'sign the contract' hoặc 'sign a contract'.
He is under contract with us since 2019→He has been under contract with us since 2019
Sai thì do khác biệt cách dùng thì; câu cần Present Perfect để diễn tả trạng thái bắt đầu trong quá khứ kéo dài tới nay.
Nói sao cho lên band
5paper→6agreement→7+contract
Đồng nghĩa
agreement — agreement chung hơn và có thể không bằng văn bản; contract thường mang tính pháp lý mạnh hơn
Dễ nhầm
agreement — agreement có thể là thỏa thuận chung; contract thường là văn bản pháp lý chính thức
“We signed a written contract outlining the duties.”
Mẹo nhớ & gốc từ
conTRACT → 'tract' như 'tract' (mảnh giấy) → giấy tờ thỏa thuận.
Từ Latin contractus 'kéo lại', nghĩa hiện đại liên quan đến thỏa thuận đã xuất hiện từ tiếng Pháp/Latin qua tiếng Anh.