Từ đơn theo chủ đề

Giáo dục & học tập

Band 6-7

Danh sách đầy đủ 3 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

3 từ trong bộ

  1. 1

    curriculumnoun/kəˈrɪkjʊləm/

    chương trình giáo dục chính thức của một trường hoặc hệ thống giáo dục, bao gồm các môn học và nội dung học.

    Many schools are updating their curriculum to include digital skills.

  2. 2

    assessmentnoun/əˈsesmənt/

    việc đánh giá kết quả học tập hoặc năng lực, có thể là bài kiểm tra hoặc hình thức đánh giá khác.

    Formative assessment helps teachers see how students progress during a course.

  3. 3

    tuitionnoun/tjuˈɪʃən/

    tiền học phí phải trả cho việc học hoặc tiền trả cho việc dạy kèm; cũng dùng để chỉ hoạt động giảng dạy cá nhân (tutoring).

    University tuition has risen sharply in recent years.

Bộ liên quan