Từ đơn theo chủ đề

Truyền thông & giải trí

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    cinemanoun/ˈsɪnəmə/

    rạp chiếu phim; ngành công nghiệp điện ảnh

    We went to the cinema to see the new documentary.

  2. 2

    directornoun/dəˈrɛktər/

    đạo diễn (người chỉ đạo sản xuất một bộ phim, vở kịch...)

    The director decided to change the ending of the film.

  3. 3

    documentarynoun/ˌdɒkjʊˈmentəri/

    phim tài liệu; loại phim/ chương trình đưa thông tin thực tế về sự kiện, con người hoặc vấn đề

    I watched a documentary about plastic pollution last night.

  4. 4

    scriptnoun/skrɪpt/

    kịch bản (cho phim, vở kịch, chương trình)

    The screenwriter handed in the final script yesterday.

  5. 5

    genrenoun/ˈʒɒnrə/

    thể loại (phim, âm nhạc, văn học...)

    Horror is my favourite film genre.

  6. 6

    interviewnoun / verb/ˈɪntəvjuː/

    cuộc trò chuyện có mục đích hỏi đáp (ví dụ để tuyển dụng, phỏng vấn báo chí); cũng dùng như động từ 'phỏng vấn'

    I have a job interview at the hospital on Monday.

  7. 7

    editornoun/ˈɛdɪtə/

    người chịu trách nhiệm chỉnh sửa, sắp xếp nội dung cho bài báo, tạp chí hoặc xuất bản phẩm

    The editor cut several paragraphs to meet the word limit.

  8. 8

    ratingnoun/ˈreɪtɪŋ/

    chỉ số, xếp hạng hoặc mức độ phổ biến (thường của chương trình truyền hình, phim...), cũng là số đo đánh giá

    The show's ratings dropped after the scandal.

  9. 9

    headlinenoun/ˈhɛdlaɪn/

    dòng chữ lớn tóm tắt nội dung chính trên trang báo hoặc tin tức để thu hút người đọc

    The scandal made the headlines across the country.

  10. 10

    blockbusternoun/ˈblɒkbʌstər/

    phim bom tấn; một tác phẩm (thường phim) rất thành công về doanh thu hoặc phổ biến rộng

    The summer blockbuster made over $500 million worldwide.

  11. 11

    podcastnoun/ˈpɒdkɑːst/

    chương trình âm thanh theo tập, nghe theo yêu cầu (có thể tải hoặc nghe trực tuyến)

    I downloaded a podcast about history for my commute.

  12. 12

    producernoun/prəˈdjuːsər/

    người hoặc công ty chịu trách nhiệm tổ chức, tài trợ và quản lý sản xuất một chương trình, phim hoặc bản thu âm

    The producer arranged the budget and hired the crew.

  13. 13

    censorshipnoun/ˈsensəʃɪp/

    sự kiểm duyệt (loại bỏ hoặc hạn chế nội dung vì lí do chính trị, đạo đức...)

    The government introduced new censorship laws last year.

  14. 14

    subscriptionnoun/səbˈskrɪpʃən/

    hình thức đăng ký nhận dịch vụ hoặc ấn phẩm trong một khoảng thời gian (thường trả phí định kỳ)

    She has a monthly subscription to the online newspaper.

  15. 15

    subtitlenoun/ˈsʌbˌtaɪt(ə)l/

    dòng chữ xuất hiện ở dưới màn hình dịch hoặc ghi lại lời thoại trong phim, video

    I watch most foreign films with English subtitles.

  16. 16

    influencernoun/ˈɪnfluənsər/

    người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội, thường tạo nội dung và có thể ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của người theo dõi

    Many brands collaborate with influencers to reach younger consumers.

  17. 17

    copyrightnoun/ˈkɒp.raɪt/

    quyền của tác giả đối với tác phẩm sáng tạo, ngăn người khác sao chép hay phân phối mà không có phép

    The song is protected by copyright, so you can't use it in your video without permission.

  18. 18

    trailernoun/ˈtreɪlə/

    đoạn video ngắn quảng cáo phim hoặc chương trình, thường chiếu trước khi phim chính

    They released the trailer for the new movie last night.

  19. 19

    coveragenoun/ˈkʌvərɪdʒ/

    việc đưa tin hoặc mức độ báo chí/tin tức đề cập tới một sự kiện; cũng chỉ phạm vi bảo hiểm/bao phủ (theo ngữ cảnh)

    There was extensive media coverage of the protest.

  20. 20

    footagenoun/ˈfʊtɪdʒ/

    các đoạn video hoặc cảnh quay thô được ghi lại, thường dùng để sản xuất phim, tin tức hoặc tư liệu

    The reporter reviewed the CCTV footage to check the facts.

Bộ liên quan