noun / verb · trung tính
interview
UK/ˈɪntəvjuː/US/ˈɪntərvjuː/IN·ter·view
cuộc trò chuyện có mục đích hỏi đáp (ví dụ để tuyển dụng, phỏng vấn báo chí); cũng dùng như động từ 'phỏng vấn'
a formal conversation where questions are asked to obtain information, or the act of asking such questions
Ví dụ
“I have a job interview at the hospital on Monday.”
Tôi có buổi phỏng vấn xin việc tại bệnh viện vào thứ Hai.
“”
“”
Câu mẫu band 8
“The panel decided to interview five candidates next week and then make a final decision.”
Cụm hay đi cùng
- job interview — phỏng vấn xin việc
- give an interview — đưa ra cuộc phỏng vấn / tham gia phỏng vấn với tư cách người được hỏi
- conduct an interview — tiến hành phỏng vấn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I was interview him yesterday.→I interviewed him yesterday.
Người Việt thường quên chia động từ ở quá khứ hoặc sai trật tự khi dịch trực tiếp; cần dùng 'interviewed' cho động từ ở quá khứ.
He is the interview in the programme.→He is the interviewee in the programme.
Người Việt đôi khi dịch nhầm vai trò (interviewer vs interviewee) hoặc dùng 'interview' thay cho 'interviewee'. Cần phân biệt rõ.
Nói sao cho lên band
5talk to→6question and answer→7+interview
Đồng nghĩa
meeting — meeting là cuộc họp chung, không nhất thiết có mục đích hỏi đáp chuyên môn như interview.
Dễ nhầm
meeting — meeting là cuộc họp, thường mang tính trao đổi/ra quyết định; interview là hỏi đáp có mục đích thu thập thông tin hoặc tuyển dụng.
“The team had a meeting to plan the event, while the HR department arranged several interviews for the open position.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Interview → 'inter' (giữa) + 'view' (nhìn/nghĩ) → trao đổi nhìn nhận giữa hai bên.
từ 'interview' xuất phát từ tiếng Pháp cũ/Latin, nghĩa gốc là gặp gỡ để trao đổi trực tiếp.