noun · trung tính

script

/skrɪpt/SCRIPT

Band 5-6speakingtask2

kịch bản (cho phim, vở kịch, chương trình)

the written text of a play, film, or broadcast including dialogue and directions

Ví dụ

The screenwriter handed in the final script yesterday.

Biên kịch nộp kịch bản cuối cùng hôm qua.

They rewrote the script after the first rehearsal.

Họ viết lại kịch bản sau buổi tổng duyệt đầu tiên.

A tight script can make even a low-budget film engaging.

Một kịch bản chặt chẽ có thể làm một phim kinh phí thấp trở nên hấp dẫn.

Câu mẫu band 8

The director asked for a final script revision to improve character motivation in the second act.

Cụm hay đi cùng

  • write a scriptviết kịch bản
  • script editorbiên tập kịch bản
  • script revisionsửa đổi kịch bản

Họ từ

scriptwriter/screenwriter noununscripted adjectivetranscript noun

Lỗi thường gặp

He wrote the script by himself last month.He wrote the script himself last month.

Người Việt hay thừa 'by' vì dịch sát 'bởi chính anh ấy', trong tiếng Anh 'write something by yourself' hay 'write it yourself' tùy ngữ cảnh; 'by himself' vẫn đúng nhưng dễ gây lúng túng — chọn ví dụ cho lỗi phổ biến là lặp từ 'by himself' khi không cần.

The script is very interesting, isn't it? — Yes, it's very interested.Yes, it's very interesting.

Người Việt dễ nhầm 'interesting' và 'interested' do dịch từ 'thú vị'/'thú vị đối với ai đó'.

Nói sao cho lên band

5story6screenplay7+script

Đồng nghĩa

screenplaythường dùng cho phim, hơi trang trọng hơn 'script'

texttừ tổng quát, không đặc hiệu cho phim/kịch

Dễ nhầm

screenplaythường chỉ kịch bản phim hoàn chỉnh, đôi khi dùng thay 'script' nhưng trang trọng hơn

The screenplay was adapted from a bestselling novel.

Mẹo nhớ & gốc từ

SCRIPT = SCRI (viết) + PT (gọn) → bản viết cho diễn xuất.

Từ Latin 'scriptum' nghĩa là 'đã viết', vào tiếng Anh qua 'script'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ