noun · trung tính
headline
/ˈhɛdlaɪn/HEAD·line
dòng chữ lớn tóm tắt nội dung chính trên trang báo hoặc tin tức để thu hút người đọc
the main title at the top of a news article designed to grab attention
Ví dụ
“The scandal made the headlines across the country.”
Vụ bê bối lên trang nhất ở khắp cả nước.
“”
“”
Câu mẫu band 8
“The journalist wrote a concise but provocative headline that immediately drew readers' attention to the issue.”
Cụm hay đi cùng
- make the headlines — lên trang nhất/được đưa tin rộng rãi
- front-page headline — tít trang nhất
Họ từ
Lỗi thường gặp
The title of the newspaper said it all.→The headline of the newspaper said it all.
Người Việt hay dùng 'title' cho mọi dạng tiêu đề; với báo chí, từ chính xác là 'headline' vì nó ám chỉ tít thu hút ở phần đầu bài.
This story will hit the headline tomorrow.→This story will hit the headlines tomorrow.
Cụm cố định là 'hit the headlines' (số nhiều). Người Việt thường dịch sai số ít/số nhiều do khác biệt ngôn ngữ.
Nói sao cho lên band
5title→6news title→7+headline
Đồng nghĩa
title — title là tên chung cho sách, bài viết; headline là tít chính của bài báo, thường ngắn và gây chú ý.
Dễ nhầm
title — title chung chung cho tên sách/bài; headline là tít báo nhằm thu hút, thường ngắn và giật hơn.
“The book's title is simple, but the newspaper's headline is designed to catch attention.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HEAD (đầu) + line (dòng) → dòng chữ ở đầu trang báo.
từ 'headline' đến từ việc đặt một 'dòng' lớn ở đầu bài báo để tóm tắt nội dung chính.