noun · trung tính

subscription

/səbˈskrɪpʃən/sub·SCRIP·tion

Band 5-6speakingtask2

hình thức đăng ký nhận dịch vụ hoặc ấn phẩm trong một khoảng thời gian (thường trả phí định kỳ)

an arrangement to receive a service or publication regularly, often paying periodically

Ví dụ

She has a monthly subscription to the online newspaper.

Cô ấy thuê bao báo mạng theo tháng.

Câu mẫu band 8

I cancelled my monthly subscription because the content no longer justified the fee.

Cụm hay đi cùng

  • cancel a subscriptionhủy đăng ký
  • monthly subscriptiongói đăng ký theo tháng
  • subscribe to a serviceđăng ký sử dụng dịch vụ

Họ từ

subscribe verbsubscriber nounsubscription noun

Lỗi thường gặp

I subscribed the magazine yesterday.I subscribed to the magazine yesterday.

Người Việt hay quên giới từ 'to' sau 'subscribe'. Động từ 'subscribe' cần 'to' khi có tân ngữ.

I paid subscription for the service.I paid for the subscription to the service.

Cấu trúc chính xác là 'pay for something' hoặc 'pay for the subscription'; người Việt thường dịch máy và bỏ mất giới từ hoặc mạo từ.

Nói sao cho lên band

5pay for magazine6membership7+subscription

Đồng nghĩa

membershipmembership thường liên quan tới quyền tham gia câu lạc bộ; subscription chuyên chỉ thuê bao dịch vụ hoặc tạp chí.

Dễ nhầm

membershipmembership cho quyền thành viên trong một tổ chức; subscription thường là thuê bao dịch vụ/tạp chí theo thời hạn.

My gym membership allows me unlimited access to classes, while my subscription to the news site gives me online articles.

Mẹo nhớ & gốc từ

Sub = dưới (như 'đăng ký xuống'), -scription liên tưởng tới 'script' → ghi danh để nhận đều đặn.

từ 'subscription' có gốc Latin 'scribere' (viết) — ban đầu liên quan đến việc ký tên đặt mua dài hạn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ