noun · trung tính
influencer
UK/ˈɪnfluənsər/US/ˈɪnfluənsɚ/in·FLU·en·cer
người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội, thường tạo nội dung và có thể ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của người theo dõi
a person who has influence over an audience on social media and often promotes products or ideas
Ví dụ
“Many brands collaborate with influencers to reach younger consumers.”
Nhiều thương hiệu hợp tác với những người ảnh hưởng để tiếp cận người tiêu dùng trẻ.
“As an influencer, he posts daily reviews of tech gadgets.”
Là một influencer, anh ấy đăng đánh giá hàng ngày về đồ công nghệ.
“The influencer's endorsement boosted the product's sales significantly.”
Sự quảng bá của người ảnh hưởng đã tăng đáng kể doanh số sản phẩm.
Câu mẫu band 8
“Influencers who produce authentic, high-quality content tend to build more loyal audiences than those who pursue short-term trends.”
Cụm hay đi cùng
- social media influencer — người ảnh hưởng trên mạng xã hội
- micro-influencer — người ảnh hưởng tầm nhỏ (ít theo dõi hơn nhưng tương tác cao)
- influencer marketing — tiếp thị qua người ảnh hưởng
Họ từ
Lỗi thường gặp
celebrity→influencer
Người học thường dùng 'celebrity' cho mọi người nổi tiếng; nhưng influencer là khái niệm chuyên cho người có tầm ảnh hưởng trực tuyến, không nhất thiết là sao truyền hình.
blogger→influencer
Blogger chỉ người viết blog; influencer có thể là vlogger, streamer, hay người làm nội dung đa nền tảng.
Nói sao cho lên band
5celebrity→6blogger→7+influencer
Đồng nghĩa
celebrity — celebrity là người nổi tiếng truyền thống; influencer nổi tiếng chủ yếu qua mạng xã hội và content
Dễ nhầm
celebrity — celebrity thường nổi tiếng nhờ truyền thông truyền thống (TV, phim); influencer nổi tiếng nhờ mạng xã hội và tương tác với khán giả
“The celebrity attended the premiere and posed for photographs.”
Mẹo nhớ & gốc từ
influencer là danh từ đếm được: an influencer / influencers.
Influencer = 'influence' + -er → người tạo ảnh hưởng.
Từ influence (ảnh hưởng) + hậu tố -er (người), thuật ngữ phổ biến từ khi mạng xã hội phát triển.