noun · trung tính
rating
/ˈreɪtɪŋ/RA·ting
chỉ số, xếp hạng hoặc mức độ phổ biến (thường của chương trình truyền hình, phim...), cũng là số đo đánh giá
A measure of how popular or how good something is, often used for TV shows or programmes.
Ví dụ
“The show's ratings dropped after the scandal.”
Lượng xem của chương trình giảm sau vụ bê bối.
“High ratings helped the producers get more advertising money.”
Lượng xem cao giúp nhà sản xuất thu được nhiều tiền quảng cáo hơn.
“Critical ratings don't always match audience opinion.”
Đánh giá của giới phê bình không phải lúc nào cũng trùng với ý kiến khán giả.
Câu mẫu band 8
“Networks make commissioning decisions primarily on ratings data combined with demographic analysis rather than anecdotal praise.”
Cụm hay đi cùng
- high ratings — lượng xem cao / xếp hạng cao
- audience ratings — lượng xem của khán giả
- TV ratings — thông số lượng xem truyền hình
Họ từ
Lỗi thường gặp
The show got a high score last night.→The show got high ratings last night.
Người Việt thường dùng 'score' hoặc 'mark' dịch chung cho 'điểm', nhưng trong mảng truyền hình/TV phải dùng 'rating(s)'.
Viewers give the film a good rate.→Viewers gave the film a good rating.
Học viên hay dùng 'rate' như danh từ do suy luận từ động từ 'to rate'; trong tiếng Anh danh từ phù hợp là 'rating'.
The programme have low rating.→The programme has low ratings.
Lỗi chia động từ và số nhiều: 'programme' số ít → 'has'; 'rating' thường dùng ở dạng số nhiều 'ratings' khi nói về lượng xem.
Nói sao cho lên band
5score→6rate→7+rating
Đồng nghĩa
viewership — tập trung vào số lượng người xem thực tế hơn là điểm số hay xếp hạng
Dễ nhầm
rate — động từ 'đánh giá' hoặc 'tỷ lệ'; khác với danh từ 'rating' (một con số/xếp hạng)
“How would you rate this documentary on a scale of 1 to 10?”
viewership — chỉ số số lượng người xem; gần với 'ratings' nhưng nhấn vào con số khán giả hơn là 'xếp hạng'.
“The viewership for the final episode reached a record high.”
Mẹo nhớ & gốc từ
rating = 'rate' + -ing → là 'kết quả của việc đánh giá', nhớ để phân biệt với 'rate' (động từ).
từ 'rating' xuất từ động từ 'rate' (đánh giá, xếp hạng); '-ing' chuyển sang danh từ biểu thị kết quả/độ.