Từ đơn theo chủ đề

Truyền thông & giải trí

Band 7+

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    journalismnoun/ˈdʒɜːnəlɪzəm/

    nghề báo; hoạt động thu thập, biên tập và đưa tin cho công chúng

    Investigative journalism uncovered the corruption scandal.

  2. 2

    stereotypenoun/ˈstɛrɪəˌtaɪp/

    một quan niệm rập khuôn, đơn giản hoá về một nhóm người hoặc thứ gì đó

    Many adverts still rely on gender stereotypes to sell products.

  3. 3

    impartialitynoun/ˌɪmpɑːˈtɪə(r)əlɪti/

    tính công bằng, không thiên vị — việc đưa tin hoặc ra phán quyết mà không đứng về bên nào

    The impartiality of the judges was questioned after the leaked emails.

  4. 4

    spinnoun/verb/spɪn/

    (trong truyền thông) cách trình bày thông tin sao cho gây ấn tượng có lợi, thường là thay đổi nhấn mạnh để định hướng nhận thức

    The PR team tried to put a positive spin on the financial results.

  5. 5

    disinformationnoun/ˌdɪsˌɪnfəˈmeɪʃən/

    thông tin sai sự thật được tạo ra và lan truyền có chủ ý (để lừa dối hoặc thao túng)

    The campaign was flooded with disinformation intended to undermine voter confidence.

  6. 6

    engagementnoun/ɪnˈɡeɪdʒmənt/

    mức độ tương tác hoặc tham gia của người dùng với nội dung (like, share, comment)

    Likes and shares are measures of user engagement.

  7. 7

    misinformationnoun/ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃən/

    thông tin sai (không nhất thiết có chủ ý gây hại) — thông tin nhầm lẫn hoặc chưa được kiểm chứng

    Misinformation about health practices can spread quickly on social media.

  8. 8

    polarizationnoun/ˌpəʊləraɪˈzeɪʃən/

    quá trình hoặc trạng thái chia rẽ thành hai nhóm/tư tưởng đối nghịch nhau

    Political polarization has increased in many countries.

  9. 9

    monetizationnoun/ˌmʌnɪtaɪˈzeɪʃən/

    quá trình hoặc phương pháp biến một dịch vụ/nội dung thành nguồn thu

    Many apps explore different monetization strategies.

  10. 10

    sensationalismnoun/sɛnˌseɪʃəˈnælɪzəm/

    lối đưa tin giật gân, thổi phồng sự kiện nhằm thu hút chú ý hơn là trình bày chính xác

    Tabloid papers often rely on sensationalism to boost sales.

  11. 11

    editorialnoun/ˌɛdɪˈtɔːrɪəl/

    bài xã luận — bài viết thể hiện quan điểm chính thức của tờ báo hoặc tạp chí về một vấn đề

    The newspaper's editorial called for stricter environmental laws.

  12. 12

    infotainmentnoun/ˌɪnfəˈteɪnmənt/

    sự kết hợp giữa thông tin và giải trí — chương trình truyền hình hoặc nội dung pha trộn tin tức với yếu tố giải trí

    Many morning shows have shifted towards infotainment to retain viewers.

  13. 13

    clickbaitnoun/ˈklɪk.beɪt/

    tiêu đề hoặc nội dung câu view, gây sốc nhưng nông để lôi kéo nhấp chuột

    That headline is pure clickbait.

  14. 14

    narrativenoun / adjective/ˈnærətɪv/

    cách kể chuyện hoặc mạch luận; câu chuyện được kể có cấu trúc rõ ràng

    The film challenges the traditional national narrative.

  15. 15

    authenticitynoun/ˌɔːθenˈtɪsəti/

    tính xác thực, thật sự (của thông tin, vật phẩm, cảm xúc)

    Scholars often debate the authenticity of ancient manuscripts.

  16. 16

    framingnoun / verb (gerund)/ˈfreɪmɪŋ/

    cách định hướng, cách trình bày thông tin sao cho khán giả hiểu theo góc nhìn nhất định

    The framing of health issues can affect public policy decisions.

  17. 17

    curationnoun/kjʊəˈreɪʃən/

    quá trình lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung hoặc hiện vật một cách có chủ đích

    Museum curation involves designing displays to tell a story.

  18. 18

    mainstreamadjective / noun/ˈmeɪnstriːm/

    chủ lưu, chính thống; phổ biến trong số đông (cách suy nghĩ, văn hoá, phương tiện)

    Many indie bands struggle to break into the mainstream.

  19. 19

    franchisenoun / verb/ˈfræntʃaɪz/

    1) nhượng quyền (thương mại); 2) loạt phim/sản phẩm/tài sản giải trí dùng chung thương hiệu

    The film franchise has earned billions at the box office.

  20. 20

    parodynoun / verb/ˈpærədi/

    tác phẩm nhại lại (âm nhạc, văn học, phim) nhằm mục đích gây cười hoặc chỉ trích bằng cách phóng đại các đặc điểm

    The sketch was a clever parody of reality TV.

Bộ liên quan