noun · trung tính
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/COV·er·age
việc đưa tin hoặc mức độ báo chí/tin tức đề cập tới một sự kiện; cũng chỉ phạm vi bảo hiểm/bao phủ (theo ngữ cảnh)
the reporting of news or the extent to which something is reported or covered by the media
Ví dụ
“There was extensive media coverage of the protest.”
Báo chí đưa tin rộng rãi về cuộc biểu tình.
“The insurance policy offers full coverage for theft.”
Chính sách bảo hiểm cung cấp quyền bảo hiểm đầy đủ cho trường hợp trộm cắp.
“Local news coverage focused on the community impact.”
Bản tin địa phương tập trung vào ảnh hưởng đến cộng đồng.
Câu mẫu band 8
“Extensive international coverage helped draw attention to the humanitarian crisis and mobilise aid.”
Cụm hay đi cùng
- media coverage — sự đưa tin của truyền thông
- extensive coverage — đưa tin rộng rãi
- press coverage — đưa tin trên báo chí
Họ từ
Lỗi thường gặp
news→coverage
Người học Việt thường dùng 'news' chung cho mọi thứ; 'coverage' nhấn vào mức độ/việc đưa tin cụ thể.
reporting→coverage
Reporting mô tả hành động viết/đưa tin; coverage mô tả phạm vi hoặc mức độ xuất hiện trong truyền thông.
Nói sao cho lên band
5news→6reporting→7+coverage
Đồng nghĩa
reporting — reporting nhấn vào hành động báo cáo tin tức; coverage là phạm vi và mức độ đưa tin
Dễ nhầm
reporting — reporting là hành động của phóng viên (viết bài, phỏng vấn); coverage nói về quy mô và mức độ đưa tin trên các phương tiện
“The reporting on the event included multiple eyewitness accounts.”
Mẹo nhớ & gốc từ
coverage là danh từ không đếm được khi chỉ việc đưa tin (a lot of coverage); không dùng 'coverages' trong ngữ cảnh báo chí.
Coverage = 'cover' (che phủ) → nghĩ đến mức độ tin tức 'che phủ' một sự kiện.
Từ 'cover' (che phủ, bao phủ) chuyển sang nghĩa 'đưa tin' + hậu tố -age để chỉ hành động/hiện tượng.