Từ đơn theo chủ đề

Truyền thông & giải trí

Band 4-5

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    musicnoun/ˈmjuːzɪk/

    nghệ thuật âm thanh có giai điệu, nhịp điệu; các bản nhạc hoặc thể loại âm nhạc

    She listens to classical music while studying.

  2. 2

    newspapernoun/ˈnjuːzˌpeɪpə/

    ấn phẩm (thường in) xuất bản thường xuyên, chủ yếu chứa tin tức và bài bình luận

    I read the local newspaper to keep up with community events.

  3. 3

    televisionnoun/ˈtelɪˌvɪʒən/

    hệ thống phát hình và chương trình xem trên màn ảnh; thiết bị để xem chương trình đó

    I saw the news on television last night.

  4. 4

    newsnoun (uncountable)/njuːz/

    tin tức; thông tin mới được báo chí hoặc truyền hình đưa ra

    I watch the news every evening to keep up with current events.

  5. 5

    channelnoun/ˈtʃænəl/

    kênh truyền hình hoặc kênh trên nền tảng như YouTube; nơi phát nhiều chương trình khác nhau

    I usually watch the morning news on that channel.

  6. 6

    filmnoun/fɪlm/

    phim (chiếu rạp hoặc dài hơn, thường dùng ở Anh)

    We went to the cinema to see a new film.

  7. 7

    journalistnoun/ˈdʒɜːnəlɪst/

    người làm nghề viết tin tức, phóng sự hoặc điều tra cho báo chí, tạp chí hoặc truyền hình

    The journalist interviewed three witnesses for the article.

  8. 8

    audiencenoun (collective)/ˈɔːdiəns/

    khán giả, những người xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, phim, chương trình

    The audience applauded loudly at the end of the play.

  9. 9

    radionoun/ˈreɪdiəʊ/

    hệ thống phát âm thanh (đài phát thanh) hoặc thiết bị để nghe chương trình âm thanh

    I listen to the radio in the car every morning.

  10. 10

    advertisementnoun/ədˈvɜːtɪsmənt/

    quảng cáo (một đoạn ngắn trên TV, báo, web để bán hàng hoặc quảng bá dịch vụ)

    I saw an advertisement for a new phone on YouTube.

  11. 11

    programmenoun/ˈprəʊɡræm/

    chương trình (TV, radio hoặc sự kiện có nội dung cụ thể)

    The educational programme will be broadcast on Saturday.

  12. 12

    broadcastverb / noun/ˈbrɔːdkɑːst/

    phát sóng (chương trình); bản tin hoặc chương trình được phát (danh từ)

    The match will be broadcast live at 8 pm.

  13. 13

    contentnoun/ˈkɒntent/

    nội dung (thông tin, bài viết, video, hình ảnh trên mạng hoặc trong chương trình)

    The website updates its content every week.

  14. 14

    magazinenoun/ˌmæɡəˈziːn/

    ấn phẩm định kỳ (in hoặc điện tử) chứa bài báo, hình ảnh theo chủ đề (thời trang, khoa học, giải trí...)

    She writes a monthly column for a travel magazine.

  15. 15

    celebritynoun/səˈleb.rə.ti/

    người nổi tiếng, nhân vật công chúng (thường là diễn viên, ca sĩ, người của showbiz)

    That celebrity was photographed leaving the restaurant.

  16. 16

    reviewnoun/verb/rɪˈvjuː/

    bài đánh giá, phê bình (n); đánh giá, phê bình (v)

    I read a review of the film before I decided to watch it.

  17. 17

    criticnoun/ˈkrɪtɪk/

    nhà phê bình, người chuyên viết/bình luận về phim, sách, âm nhạc…

    The film critic praised the director's use of colour.

  18. 18

    streamingnoun/verb (gerund)/ˈstriːmɪŋ/

    hình thức xem hoặc truyền nội dung trực tuyến ngay lập tức qua Internet (không cần tải về)

    Many people prefer streaming shows rather than buying DVDs.

  19. 19

    medianoun/ˈmiːdɪə/

    các phương tiện truyền thông (báo chí, truyền hình, trang web, v.v.)

    The media covered the election extensively.

  20. 20

    platformnoun/ˈplætfɔːm/

    nền tảng (môi trường trực tuyến hoặc hệ thống cho phép tương tác, chia sẻ nội dung)

    Many creators use online platforms to share their videos.

Bộ liên quan