noun · học thuật
censorship
UK/ˈsensəʃɪp/US/ˈsensərʃɪp/CEN·sor·ship
sự kiểm duyệt (loại bỏ hoặc hạn chế nội dung vì lí do chính trị, đạo đức...)
the practice of officially examining books, films, news, etc. and suppressing unacceptable parts
Ví dụ
“The government introduced new censorship laws last year.”
Chính phủ đã ban hành luật kiểm duyệt mới năm ngoái.
“Artists often complain that censorship stifles creativity.”
Nghệ sĩ thường phàn nàn kiểm duyệt kìm hãm sự sáng tạo.
“Debates about censorship and freedom of speech are common in democracies.”
Các cuộc tranh luận về kiểm duyệt và tự do ngôn luận khá phổ biến ở các nền dân chủ.
Câu mẫu band 8
“Censorship can sometimes protect vulnerable groups, but excessive controls are likely to undermine democratic debate.”
Cụm hay đi cùng
- state censorship — kiểm duyệt nhà nước
- subject to censorship — bị kiểm duyệt
- press/film censorship — kiểm duyệt báo chí/phim
Họ từ
Lỗi thường gặp
The film was censorshiped.→The film was censored.
Người Việt thường thêm '-ed' vào sai vị trí hoặc tự tạo dạng bị động không chuẩn ('censorshiped' là sai). Động từ đúng là 'to censor' → 'was censored'.
Censorship is limit freedom.→Censorship limits freedom.
Người Việt hay quên chia động từ (limit → limits) khi chủ ngữ là danh từ số ít.
Nói sao cho lên band
5ban→6censor→7+censorship
Đồng nghĩa
suppression — nhấn mạnh hành động đàn áp thông tin hơn là cơ chế chính thức
control — từ rộng hơn, có thể là kiểm soát thông tin
Dễ nhầm
censor — censor là động từ 'kiểm duyệt' hoặc người làm việc kiểm duyệt; censorship là danh từ quá trình
“The board decided to censor certain scenes from the broadcast.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CENSORSHIP = CENSOR + SHIP (quá trình/điều hành) → quá trình kiểm duyệt.
Từ 'censor' từ Latin 'censere' (điều tra, đánh giá); 'censorship' là danh từ chỉ hành động kiểm duyệt.