noun · trung tính
cinema
/ˈsɪnəmə/CIN·e·ma
rạp chiếu phim; ngành công nghiệp điện ảnh
a place where films are shown to the public; the film industry
Ví dụ
“We went to the cinema to see the new documentary.”
Chúng tôi đi rạp chiếu phim để xem bộ phim tài liệu mới.
“The British cinema has produced many acclaimed directors.”
Ngành điện ảnh Anh đã sản sinh nhiều đạo diễn được đánh giá cao.
“I prefer watching films at the cinema rather than on my laptop.”
Mình thích xem phim ở rạp hơn là trên laptop.
Câu mẫu band 8
“I usually prefer to watch independent films at the cinema because the atmosphere makes the experience more immersive.”
Cụm hay đi cùng
- go to the cinema — đi xem phim ở rạp
- local/national cinema — ngành điện ảnh địa phương/quốc gia
- cinema screen — màn hình rạp chiếu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like watch cinema.→I like watching films at the cinema.
Người Việt hay bỏ gerund/ -ing sau like và thiếu cụm 'at the' khi nói nơi chốn.
There are many cinema in my town.→There are many cinemas in my town.
Người Việt thường quên chia số nhiều vì tiếng Việt không chia danh từ số nhiều.
Nói sao cho lên band
5movie→6film→7+cinema
Đồng nghĩa
movie theatre — nhấn vào nơi chốn cụ thể, giống nhưng là cụm từ nhiều từ hơn
film industry — nhấn vào toàn bộ ngành sản xuất phim hơn là một rạp
Dễ nhầm
movie — chỉ bản thân bộ phim (không phải nơi chiếu); 'movie' thường dùng trong hội thoại
“I watched a great movie last night.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CINEMA = CIN (giống 'cine' liên quan phim) + EMA dễ nhớ như 'é mạ' → rạp chiếu phim.
Từ gốc tiếng Pháp/Latin cine- liên quan tới cinema, dùng từ cuối thế kỉ 19 cho rạp chiếu.