noun · trung tính
advertisement
UK/ədˈvɜːtɪsmənt/US/ədˈvɜːrtɪsmənt/ad·VER·tise·ment
quảng cáo (một đoạn ngắn trên TV, báo, web để bán hàng hoặc quảng bá dịch vụ)
a short announcement, picture, or film that tries to sell a product or service or promote an event.
Ví dụ
“I saw an advertisement for a new phone on YouTube.”
Tôi thấy một quảng cáo về điện thoại mới trên YouTube.
“Companies spend a lot on advertisements during big sports events.”
Các công ty chi nhiều tiền cho quảng cáo trong các sự kiện thể thao lớn.
“That advertisement made the product look very appealing.”
Quảng cáo đó khiến sản phẩm trông hấp dẫn.
Câu mẫu band 8
“Sophisticated advertisements now use psychological insights and social media data to target niche audiences with remarkable precision.”
Cụm hay đi cùng
- run an advertisement — phát/sản xuất một quảng cáo
- television advertisement — quảng cáo truyền hình
- advertisement for — quảng cáo cho (sản phẩm/dịch vụ)
Họ từ
Lỗi thường gặp
a advertisement→an advertisement
Nhiều học sinh chọn 'a' vì nhìn chữ 'a' ở đầu từ; tuy nhiên quyết định mạo từ dựa trên âm bắt đầu (/ə/), nên đúng là 'an advertisement'.
advertise (n)→advertisement (n)
Người học thường dịch trực tiếp và nhầm giữa dạng động từ và danh từ; cần phân biệt 'advertise' (động từ) và 'advertisement' (danh từ).
Nói sao cho lên band
5ad→6commercial→7+advertisement
Đồng nghĩa
ad — ad là rút gọn, thân mật hơn; thường dùng nói nhanh
Dễ nhầm
advertising — advertising là hoạt động/nền tảng chung của việc quảng cáo; advertisement là một đơn vị quảng cáo cụ thể
“Advertising is a major part of modern business strategy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Advertisement → 'ad' + 'vertise' → nghĩ đến 'ad' (quảng cáo ngắn) để nhớ từ đầy đủ.
Từ bắt nguồn từ Latin 'advertere' nghĩa là 'chú ý đến'; sau đó trở thành 'advertisement' trong tiếng Anh.