noun · đời thường

radio

UK/ˈreɪdiəʊ/US/ˈreɪdioʊ/RA·di·o

Band 4-5speakingtask2

hệ thống phát âm thanh (đài phát thanh) hoặc thiết bị để nghe chương trình âm thanh

a system or station for broadcasting sound programmes, or the device used to receive them

Ví dụ

I listen to the radio in the car every morning.

Tôi nghe đài trên ôtô mỗi sáng.

The radio announced the emergency warnings.

Đài phát thanh đã thông báo cảnh báo khẩn cấp.

Radio remains popular for commuters.

Đài vẫn phổ biến với những người đi lại.

Câu mẫu band 8

Despite the rise of streaming, many people still rely on radio for immediate news and traffic updates.

Cụm hay đi cùng

  • listen to the radionghe đài
  • radio stationđài phát thanh
  • live on the radiophát trực tiếp trên đài

Họ từ

radio nounradiobroadcast nounradioing verb

Lỗi thường gặp

I like to listen radio.I like to listen to the radio.

Tiếng Việt không cần giới từ 'to' như trong 'nghe đài', nên học viên hay bỏ 'to'.

The radio are very loud.The radios are very loud.

Lỗi số nhiều/động từ do ảnh hưởng cấu trúc tiếng mẹ đẻ; cần 'radios' nếu nói nhiều thiết bị.

Nói sao cho lên band

5station6broadcast7+radio

Đồng nghĩa

broadcastbroadcast là hành động/phương tiện phát sóng; radio là kênh hoặc thiết bị nghe.

Dễ nhầm

broadcastbroadcast nhấn mạnh hành động phát sóng hoặc chương trình; radio là phương tiện hoặc thiết bị cụ thể.

The concert will be broadcast live across several channels.

Mẹo nhớ & gốc từ

RADIO — 'ra đi ờ' (âm thanh lan tỏa đi khắp nơi) — dễ nhớ là dạng phát thanh.

'Radio' từ tiếng Latin 'radius' (tia), chỉ truyền sóng phát thanh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ