noun (uncountable) · trung tính
news
UK/njuːz/US/nuːz/NEWS
tin tức; thông tin mới được báo chí hoặc truyền hình đưa ra
information about recent events reported by newspapers, TV, radio, or online media.
Ví dụ
“I watch the news every evening to keep up with current events.”
Tôi xem tin tức mỗi tối để cập nhật sự kiện hiện tại.
“There was breaking news about the flood on the radio.”
Có tin nóng về trận lụt trên đài.
“She told me some news I hadn't expected.”
Cô ấy kể cho tôi một vài tin mà tôi không ngờ tới.
Câu mẫu band 8
“The evening news often frames which issues become national priorities, shaping public debate more than many politicians expect.”
Cụm hay đi cùng
- watch the news — xem chương trình tin tức
- breaking news — tin khẩn cấp/tin nóng
- news report — bản tin
Họ từ
Lỗi thường gặp
a news→a piece of news / some news
Tiếng Việt không có mạo từ và phép chia đếm như tiếng Anh, nên nhiều học sinh thêm 'a' hay cố gắng chia số nhiều cho 'news'. 'News' là uncountable; để đếm được phải dùng cụm như 'a piece of news' hoặc 'news items'.
many news→many news items / a lot of news / some news
Tương tự, 'news' không chia số nhiều. Học sinh thường dịch word-by-word từ 'nhiều tin tức' nên lạm dụng 'many'.
Nói sao cho lên band
5story→6report→7+news
Đồng nghĩa
report — report thường chỉ một bản tin cụ thể, formal hơn
Dễ nhầm
information — information là dữ kiện/nội dung chung; news là các sự kiện mới được báo chí đưa ra
“The police released new information about the case.”
Mẹo nhớ & gốc từ
News = 'tin' → nghĩ đến bản tin (a piece of news) để nhớ nó là uncountable.
Từ 'news' xuất phát từ chữ 'new' (mới), ban đầu nghĩa là 'sự kiện mới'.