noun · đời thường
television
UK/ˈtelɪˌvɪʒən/US/ˈteləˌvɪʒən/TEL·e·vision
hệ thống phát hình và chương trình xem trên màn ảnh; thiết bị để xem chương trình đó
the system or programmes for broadcasting moving images and sound, or the device used to watch them
Ví dụ
“I saw the news on television last night.”
Tôi đã xem thời sự trên truyền hình tối qua.
“They bought a new television for the living room.”
Họ mua một chiếc TV mới cho phòng khách.
“Television plays a big role in shaping public opinion.”
Truyền hình đóng vai trò lớn trong việc định hình dư luận.
Câu mẫu band 8
“Documentaries on television remain one of the most effective ways to present complex scientific ideas to the public.”
Cụm hay đi cùng
- watch television — xem truyền hình
- television channel — kênh truyền hình
- turn on the television — bật TV
Họ từ
Lỗi thường gặp
I watch television on the evening.→I watch television in the evening.
Học viên Việt Nam thường dùng 'on' theo dịch tiếng Việt; với cụm chỉ thời gian 'in the evening' mới đúng.
There is a lot of televisions nowadays.→There are a lot of televisions nowadays.
Lỗi chia động từ và danh từ số nhiều do khác biệt trật tự/không chia trong tiếng Việt; cần 'There are' với 'televisions'.
Nói sao cho lên band
5TV→6tube→7+television
Đồng nghĩa
TV — TV là dạng viết tắt, thân mật hơn; 'television' là từ đầy đủ, dùng trong văn viết chính thức.
Dễ nhầm
TV — TV là rút gọn thông dụng, dùng cả nói và viết không chính thức; television phù hợp hơn trong văn viết trang trọng.
“She prefers documentaries on TV to reality shows.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TELE- (xa) + VISION (nhìn) → nhìn xa = truyền hình.
Từ ghép từ tiếng Hy Lạp 'tele' (xa) và tiếng Latinh 'vision' (nhìn), nghĩa là truyền hình.