noun · đời thường
channel
/ˈtʃænəl/CHAN·nel
kênh truyền hình hoặc kênh trên nền tảng như YouTube; nơi phát nhiều chương trình khác nhau
a TV or online station that broadcasts different programmes
Ví dụ
“I usually watch the morning news on that channel.”
Tôi thường xem bản tin buổi sáng trên kênh đó.
“She subscribed to a cooking channel on YouTube.”
Cô ấy đăng ký một kênh dạy nấu ăn trên YouTube.
“There are dozens of channels about travel.”
Có hàng chục kênh về du lịch.
Câu mẫu band 8
“When discussing media habits in Part 1, you can say you prefer specialised channels that focus on documentaries rather than general entertainment.”
Cụm hay đi cùng
- TV channel — kênh truyền hình
- YouTube channel — kênh YouTube
- switch channels — chuyển kênh
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many channel on TV.→There are many channels on TV.
Người Việt thường quên dấu 's' số nhiều vì trong tiếng Việt không chia số nhiều như tiếng Anh.
I like watch channel about cooking.→I like watching channels about cooking.
Lỗi thiếu dạng -ing/thiếu to vì cấu trúc 'like doing sth' hoặc 'like to do sth' khác với cách nói trực dịch từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5station→6network→7+channel
Đồng nghĩa
station — thường chỉ radio/đài; đôi khi dùng cho TV nhưng channel phổ biến hơn cho kênh cụ thể
Dễ nhầm
programme — programme (chương trình) là một chương trình cụ thể; channel là kênh phát nhiều chương trình.
“I recorded a cooking programme last night.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CHAN·nel — CHANgE kênh (switch channels) dễ nhớ: channel là nơi bạn đổi kênh.
Từ 'channel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'canalis' nghĩa là ống, sau mở rộng sang kênh truyền dẫn thông tin.