noun/verb (gerund) · đời thường

streaming

/ˈstriːmɪŋ/STREAM·ing

Band 4-5speakingtask2

hình thức xem hoặc truyền nội dung trực tuyến ngay lập tức qua Internet (không cần tải về)

the transmission or reception of data (especially video and audio material) over the internet in real time

Ví dụ

Many people prefer streaming shows rather than buying DVDs.

Nhiều người thích xem chương trình trực tuyến hơn là mua đĩa DVD.

Live streaming of concerts has become common.

Việc phát trực tiếp các buổi hoà nhạc đã trở nên phổ biến.

I watched the lecture via streaming on the university site.

Tôi xem bài giảng qua phát trực tuyến trên trang của trường đại học.

Câu mẫu band 8

In Part 3 you could discuss how streaming platforms have transformed access to cultural content for global audiences.

Cụm hay đi cùng

  • live streamingphát trực tiếp
  • streaming servicedịch vụ phát trực tuyến
  • video streamingphát video trực tuyến

Họ từ

stream verb/nounstreaming noun/adj

Lỗi thường gặp

I like watch streaming shows.I like watching streaming shows.

Người Việt thường thiếu dạng -ing sau 'like' do trực dịch; cần 'watching' hoặc cấu trúc 'like to watch'.

I downloaded the film by streaming.I streamed the film or I downloaded the film.

Người học hay nhầm 'stream' và 'download' vì cả hai liên quan tới xem phim trực tuyến, nhưng 'stream' là xem trực tuyến không lưu, 'download' là lưu file về máy.

Nói sao cho lên band

5online6live7+streaming

Đồng nghĩa

live-streamingnhấn mạnh 'trực tiếp' ngay lập tức; streaming có thể bao gồm cả xem lại (on-demand).

Dễ nhầm

download'download' là lưu file về thiết bị để xem offline; 'streaming' là xem trực tuyến ngay, không cần lưu.

I downloaded the movie to watch on the plane.

Mẹo nhớ & gốc từ

STREAM·ing — nghĩ tới 'stream' = dòng chảy, nội dung chảy liên tục qua mạng.

Từ 'stream' nghĩa đen là dòng chảy; dùng cho dữ liệu chảy liên tục qua mạng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ