verb / noun · trung tính
broadcast
UK/ˈbrɔːdkɑːst/US/ˈbrɔːdkæst/BROAD·cast
phát sóng (chương trình); bản tin hoặc chương trình được phát (danh từ)
to send out a programme or some information by radio or television; the programme that is sent out.
Ví dụ
“The match will be broadcast live at 8 pm.”
Trận đấu sẽ được phát trực tiếp vào 8 giờ tối.
“The broadcast lasted two hours.”
Chương trình phát sóng kéo dài hai giờ.
“They broadcast the interview on national radio.”
Họ đã phát cuộc phỏng vấn trên đài quốc gia.
Câu mẫu band 8
“Broadcasters must weigh public interest against commercial pressures when deciding which stories to broadcast during peak hours.”
Cụm hay đi cùng
- broadcast live — phát trực tiếp
- broadcast on — phát trên (kênh nào)
- television broadcast — chương trình truyền hình
Họ từ
Lỗi thường gặp
They broadcasted the news yesterday.→They broadcast the news yesterday.
Nhiều học sinh hình thành quá khứ bằng cách thêm -ed cho động từ bất quy tắc; 'broadcast' có dạng quá khứ không thay đổi (hoặc ít dùng 'broadcasted'), nên 'broadcast' là lựa chọn an toàn.
The show was broadcasted live.→The show was broadcast live.
Tương tự, 'broadcast' thường dùng cả ở dạng quá khứ và phân từ mà không thêm -ed.
Nói sao cho lên band
5show→6air→7+broadcast
Đồng nghĩa
air — air là cách nói ngắn gọn, thông dụng cho phát sóng; broadcast hơi trang trọng/chuẩn hơn
Dễ nhầm
air — air và broadcast có thể đồng nghĩa khi nói phát sóng, nhưng 'air' phổ biến trong giao tiếp; 'broadcast' trang trọng hơn và dùng rộng hơn cho cả radio lẫn TV
“They will air the programme tomorrow night.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Broadcast = 'broad' + 'cast' → truyền rộng (cast) tới nhiều người.
Từ ghép 'broad' (rộng) + 'cast' (ném, phát), ban đầu nghĩa 'phát rộng', dùng cho phát sóng.