noun · trung tính
platform
UK/ˈplætfɔːm/US/ˈplætfɔrm/PLAT·form
nền tảng (môi trường trực tuyến hoặc hệ thống cho phép tương tác, chia sẻ nội dung)
a service or technology where people can share content or interact, often online
Ví dụ
“Many creators use online platforms to share their videos.”
Nhiều người sáng tạo dùng các nền tảng trực tuyến để chia sẻ video.
“The university launched a learning platform for students.”
Trường đại học ra mắt một nền tảng học tập cho sinh viên.
“Policy changes on the platform affected millions of users.”
Thay đổi chính sách trên nền tảng đã ảnh hưởng tới hàng triệu người dùng.
Câu mẫu band 8
“For my presentation I compared how different digital platforms moderate content and the effect this has on public debate.”
Cụm hay đi cùng
- online platform — nền tảng trực tuyến
- platform for — nền tảng dành cho
- digital platform — nền tảng kỹ thuật số
Họ từ
Lỗi thường gặp
I uploaded it on platform.→I uploaded it on the platform.
Người Việt thường lược bỏ mạo từ 'the'. Ở đây cần 'the' vì nói về một nền tảng cụ thể.
She uses many platform to sell her art.→She uses many platforms to sell her art.
Học viên hay quên chia danh từ số nhiều; 'platform' là danh từ đếm được nên phải thêm -s ở dạng số nhiều.
I found it on the website, not the platform.→I found it on the site, not the platform.
Học viên thường dùng 'platform' và 'site' thay thế lẫn nhau; cần phân biệt: site = trang web cụ thể, platform = hệ thống/dịch vụ.
Nói sao cho lên band
5site→6website→7+platform
Đồng nghĩa
site — thường chỉ một trang web cụ thể; platform nhấn mạnh hệ thống hay dịch vụ cho tương tác
website — tập trung vào trang web; không nhất thiết có tính cộng tác hoặc chia sẻ như platform
Dễ nhầm
site — site thường chỉ một trang hoặc một địa chỉ web cụ thể; platform là nền tảng hoặc hệ thống cho phép nhiều nhà sáng tạo tương tác.
“Please visit our site for more details about the course.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PLAT (plăt) → tưởng tượng một bục (platform) nơi mọi người đứng lên nói, tức là nền tảng nơi chia sẻ ý kiến.
Từ 'platform' bắt nguồn từ tiếng Pháp cũ 'plate-forme' nghĩa là sân phẳng, về sau dùng mở rộng cho nền tảng kỹ thuật số.