noun/verb · trung tính

review

/rɪˈvjuː/re·VIEW

Band 4-5speakingtask2

bài đánh giá, phê bình (n); đánh giá, phê bình (v)

an evaluation or assessment of something (n); to evaluate or assess (v)

Ví dụ

I read a review of the film before I decided to watch it.

Tôi đọc một bài phê bình về bộ phim trước khi quyết định xem.

She reviews new restaurants for a magazine.

Cô ấy viết bài đánh giá nhà hàng cho một tạp chí.

Please leave a review after you use the product.

Hãy để lại nhận xét sau khi bạn sử dụng sản phẩm.

Câu mẫu band 8

When you critique media in Task 2, distinguish clearly between a review (qualitative judgement) and a rating (quantitative score).

Cụm hay đi cùng

  • write a reviewviết bài đánh giá
  • book/film reviewbài phê bình sách/phim
  • positive/negative reviewbài đánh giá tích cực/tiêu cực

Họ từ

review nounreview verbreviewer noun

Lỗi thường gặp

I made a review about the film.I wrote a review of the film.

Người Việt hay dịch trực tiếp 'làm review' nên dùng 'make', nhưng collocation tiêu chuẩn trong Anh–Mỹ là 'write a review' hoặc 'publish a review'.

She gave a five-star review for the product yesterday.She gave the product a five-star rating yesterday.

Người học thường nhầm lẫn 'review' (bài viết nhận xét) và 'rating' (điểm sao). Nếu nói 'five-star' đi với 'rating' hợp hơn.

Nói sao cho lên band

5opinion6comment7+review

Đồng nghĩa

critique'critique' thường trang trọng, nhấn mạnh phân tích chi tiết; 'review' phổ biến hơn trong báo chí và web.

Dễ nhầm

rating'rating' là điểm/đánh giá dạng số hoặc sao; 'review' là bài viết nhận xét chi tiết.

The restaurant received a five-star rating but mixed reviews.

Mẹo nhớ & gốc từ

re·VIEW — 'view' = nhìn, 'review' là nhìn lại và nhận xét.

Từ 'review' có gốc từ tiếng Pháp/Latin liên quan đến 'xem lại' (review = re- + view).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ