noun · đời thường
film
/fɪlm/FILM
phim (chiếu rạp hoặc dài hơn, thường dùng ở Anh)
a story recorded with actors and shown at cinemas or on TV; a motion picture.
Ví dụ
“We went to the cinema to see a new film.”
Chúng tôi ra rạp để xem một bộ phim mới.
“The film won several awards at the festival.”
Bộ phim đã giành vài giải tại liên hoan.
“She prefers foreign films with subtitles.”
Cô ấy thích các phim nước ngoài có phụ đề.
Câu mẫu band 8
“The film's nuanced portrayal of memory and identity elevated it above typical festival fare.”
Cụm hay đi cùng
- watch a film — xem một bộ phim
- film festival — liên hoan phim
- make a film — làm phim
Họ từ
Lỗi thường gặp
I watched movie yesterday.→I watched a movie yesterday. / I watched the movie yesterday.
Người Việt hay lược mạo từ khi nói tiếng Anh vì tiếng Việt thường bỏ mạo từ; trong tiếng Anh cần 'a' hoặc 'the' với danh từ đếm được số ít.
He make a film last year.→He made a film last year.
Sai chia thì quá khứ do không chia động từ theo chủ ngữ; tiếng Việt không chia động từ nên học sinh quên biến đổi 'make' → 'made'.
Nói sao cho lên band
5movie→6picture→7+film
Đồng nghĩa
movie — movie là từ Mỹ, hơi thân mật; film thường dùng ở Anh và mang sắc thái hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
movie — movie phổ biến ở Mỹ và trong giao tiếp, film thường dùng ở Anh và trong ngữ cảnh chính thức hơn
“We rented a movie and stayed home for the evening.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Film → nghĩ tới 'film festival' để nhớ nghĩa liên quan điện ảnh.
Từ 'film' ban đầu nghĩa là một lớp mỏng; sau đó dùng cho 'film' nhựa ghi hình, rồi cho cả 'bộ phim'.