noun · trung tính
content
UK/ˈkɒntent/US/ˈkɑːntent/CON·tent
nội dung (thông tin, bài viết, video, hình ảnh trên mạng hoặc trong chương trình)
the information or material contained in something such as a website, book, or programme
Ví dụ
“The website updates its content every week.”
Trang web cập nhật nội dung của nó hàng tuần.
“Students should evaluate the credibility of online content.”
Học sinh nên đánh giá tính đáng tin cậy của nội dung trực tuyến.
“User-generated content can be useful but also misleading.”
Nội dung do người dùng tạo ra có thể hữu ích nhưng cũng có thể gây hiểu lầm.
Câu mẫu band 8
“In Task 2 you could argue that online platforms should be responsible for monitoring harmful content while preserving free expression.”
Cụm hay đi cùng
- digital content — nội dung số
- content creator — người tạo nội dung
- user-generated content — nội dung do người dùng tạo
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many contents on the website.→There is a lot of content on the website.
Người Việt thường dịch 'nhiều nội dung' thành 'many contents' do trực dịch; trong tiếng Anh 'content' thường là uncountable.
She is a content writer. She writes many content.→She is a content writer. She writes a lot of content.
Lỗi dùng danh từ đếm được/không đếm được do khác biệt ngôn ngữ; 'content' thường dùng không đếm được.
Nói sao cho lên band
5information→6material→7+content
Đồng nghĩa
material — 'material' nhấn mạnh tài liệu/gồm các yếu tố; 'content' thường dùng cho nội dung truyền thông/kỹ thuật số.
Dễ nhầm
material — 'material' có thể dùng cho tài liệu học tập hay chất liệu; 'content' thiên về thông tin/nội dung trên nền tảng truyền thông.
“The course material includes slides, readings, and videos.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CON·tent — CONtain (chứa) + tent: tưởng tượng cái lều chứa đầy 'nội dung'.
Từ 'content' từ Latin 'contentum' nghĩa là những gì được chứa bên trong.