noun · trung tính

programme

UK/ˈprəʊɡræm/US/ˈproʊɡræm/PROG·ramme

Band 4-5speakingtask1task2

chương trình (TV, radio hoặc sự kiện có nội dung cụ thể)

a specific TV or radio show or planned event

Ví dụ

The educational programme will be broadcast on Saturday.

Chương trình giáo dục sẽ được phát vào thứ Bảy.

I watched a documentary programme about the ocean.

Tôi xem một chương trình tài liệu về đại dương.

This programme is aimed at teenagers.

Chương trình này hướng tới thanh thiếu niên.

Câu mẫu band 8

In Task 2 you might argue that public funding for educational programmes offers long-term benefits for society.

Cụm hay đi cùng

  • TV programmechương trình truyền hình
  • radio programmechương trình phát thanh
  • educational programmechương trình giáo dục

Họ từ

programme nounprogrammes noun (plural)

Lỗi thường gặp

I watched a interesting programme.I watched an interesting programme.

Người Việt thường nhầm a/an vì quyết định dựa trên chữ viết (i) chứ không phải âm bắt đầu; cần dùng 'an' trước nguyên âm âm thanh.

There are many programme on tonight.There are many programmes on tonight.

Thiếu -s số nhiều do tiếng mẹ đẻ không biểu hiện dạng số nhiều như tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5show6program7+programme

Đồng nghĩa

show'show' thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp; 'programme' trang trọng hơn cho truyền hình/radio

Dễ nhầm

show'show' là từ thân mật hơn, thường dùng cho chương trình giải trí; 'programme' dùng cả trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giáo dục.

The new talk show attracted a large audience.

Mẹo nhớ & gốc từ

PROG·ramme — nhớ 'program' nhưng thêm -me như British spelling; programme = chương trình.

Từ 'programme' có gốc Hy Lạp 'programma' nghĩa là điều đã viết ra trước, sau qua tiếng Latin và Pháp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Truyền thông & giải trí

Học từ này cùng bộ