noun · trung tính
magazine
UK/ˌmæɡəˈziːn/US/ˌmæɡəˈzin/MAG·a·zine
ấn phẩm định kỳ (in hoặc điện tử) chứa bài báo, hình ảnh theo chủ đề (thời trang, khoa học, giải trí...)
a regular publication with articles and photographs on a particular subject
Ví dụ
“She writes a monthly column for a travel magazine.”
Cô ấy viết chuyên mục hàng tháng cho một tạp chí du lịch.
“The new issue of the magazine includes an interview with the actor.”
Số mới của tạp chí có bài phỏng vấn diễn viên.
“Fashion magazines often influence young people's tastes.”
Tạp chí thời trang thường ảnh hưởng đến gu thẩm mỹ của giới trẻ.
Câu mẫu band 8
“The magazine's in-depth feature explored how urban development affects local biodiversity.”
Cụm hay đi cùng
- monthly magazine — tạp chí phát hành hàng tháng
- cover story — bài viết nổi bật trên bìa
- fashion magazine — tạp chí thời trang
Họ từ
Lỗi thường gặp
I read a magazine every days.→I read a magazine every day.
Sai về số nhiều/đơn của 'day' do dịch trực tiếp; phải dùng 'every day' (mỗi ngày).
This magazine is very interest.→This magazine is very interesting.
Học viên thường dịch trực tiếp tính từ từ tiếng Việt dẫn tới thiếu -ing khi miêu tả vật.
Nói sao cho lên band
5leaflet→6periodical→7+magazine
Đồng nghĩa
periodical — periodical là từ chung hơn cho mọi ấn phẩm định kỳ; magazine cụ thể hơn, thường có hình ảnh và bài dài hơn.
Dễ nhầm
newspaper — newspaper thường cập nhật tin tức nóng hổi, xuất bản hàng ngày hoặc vài lần một tuần; magazine chuyên đề hơn, xuất bản định kỳ với bài dài, hình ảnh.
“I prefer reading magazines at the weekend because they have longer articles.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MAGAZINE — MAG (từ báo/mag) + A ZINE (ấn phẩm) → tạp chí.
Từ 'magazine' từ tiếng Pháp/Latin ban đầu nghĩa là kho chứa, sau đó dùng cho ấn phẩm lưu trữ thông tin.