noun · trung tính
journalist
UK/ˈdʒɜːnəlɪst/US/ˈdʒɝnəlɪst/JUR·na·list
người làm nghề viết tin tức, phóng sự hoặc điều tra cho báo chí, tạp chí hoặc truyền hình
a person who writes news stories or reports for newspapers, magazines, or broadcasts
Ví dụ
“The journalist interviewed three witnesses for the article.”
Nhà báo đã phỏng vấn ba nhân chứng cho bài báo.
“She trained as a journalist before joining the national paper.”
Cô ấy học làm báo trước khi vào tòa soạn báo quốc gia.
“Many journalists specialise in topics like politics or culture.”
Nhiều nhà báo chuyên về những đề tài như chính trị hoặc văn hóa.
Câu mẫu band 8
“As a journalist specialising in environmental issues, she spends months collecting evidence before publishing a piece.”
Cụm hay đi cùng
- investigative journalist — nhà báo điều tra
- staff journalist — nhà báo chính thức của tòa soạn
- freelance journalist — phóng viên tự do
Họ từ
Lỗi thường gặp
I want to be journalist.→I want to be a journalist.
Tiếng Việt không có mạo từ nên học viên hay quên 'a/an/the' trước danh từ đếm được (a journalist).
I read the journalist every morning.→I read the newspaper every morning.
Học viên đôi khi dịch word-by-word từ 'nhà báo' sang 'journalist' khi ý muốn nói 'báo' (newspaper).
Nói sao cho lên band
5writer→6reporter→7+journalist
Đồng nghĩa
reporter — thường nhấn mạnh người trực tiếp đi hiện trường và đưa tin nhanh, trong khi journalist bao quát hơn (viết, điều tra, phân tích).
Dễ nhầm
reporter — reporter thường chỉ người tường thuật sự kiện, đặc biệt là bản tin nhanh; journalist là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhà báo điều tra, phóng viên chuyên mục.
“The station sent a reporter to cover the protest within an hour.”
Mẹo nhớ & gốc từ
JOURNAL (tạp chí) → JOURNALIST là người viết cho tạp chí/báo.
Từ 'journalist' xuất phát từ 'journal' (nhật báo, tạp chí) + hậu tố -ist (người làm nghề).