Linking words

Nhấn mạnh & kết luận · phần 2

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    In the final analysislinker (conclusion/evaluation)/ɪn ðə ˈfaɪnəl əˈnæləsɪs/

    Dùng để đưa ra đánh giá cuối cùng sau khi đã phân tích kỹ các bằng chứng và lập luận.

    In the final analysis, cost-effectiveness should determine which project is chosen.

  2. 2

    On the other handlinking phrase/ɒn ðə ˈʌðə ˌhænd/

    dùng để nêu ý trái ngược hoặc quan điểm đối lập

    Public transport is cheap. On the other hand, it can be crowded during rush hour.

  3. 3

    To sum uplinking phrase/tuː sʌm ʌp/

    Tóm tắt ý chính; dùng trong cả nói và viết nhưng hơi ít trang trọng hơn 'In conclusion'.

    To sum up, we need more data before making a decision.

  4. 4

    With this in mindconnector (phrase)/wɪð ðɪs ɪn ˈmaɪnd/

    với điều vừa nói được ghi nhớ/đã cân nhắc, dùng để chuyển sang lời khuyên hoặc hành động phù hợp

    With this in mind, the school changed its timetable to reduce stress.

  5. 5

    Taken togetherphrase/ˈteɪkən təˈɡɛðə/

    khi gộp nhiều bằng chứng hoặc điểm lại với nhau để rút ra kết luận chung.

    Taken together, the studies point to a strong correlation between diet and mood.

  6. 6

    Accordinglyadverb / linking adverb/əˈkɔːdɪŋli/

    vì lý do đó, do vậy — dùng để nêu kết luận hoặc hệ quả hợp logic

    The company lost its biggest client and, accordingly, profits fell.

  7. 7

    To illustratelinking phrase/tuː ɪˈlʌstreɪt/

    dùng để dẫn vào minh họa hoặc ví dụ cụ thể; hơi trang trọng

    Education policies can have mixed results. To illustrate, test scores improved in regions with extra funding.

  8. 8

    For instancelinking phrase/fə ˈɪnstəns/

    dùng để nêu ví dụ cụ thể

    Many cities struggle with waste management; for instance, recycling systems are often underfunded.

  9. 9

    Howeverlinking adverb / contrastive connector/haʊˈevə/

    dùng để chuyển ý sang mặt trái/điểm đối lập với điều vừa nói; có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu nhưng dấu câu cần đúng.

    The plan sounds good. However, it may be too costly.

  10. 10

    In shortlinking phrase/ɪn ʃɔːt/

    Nói ngắn gọn, tóm tắt ý chính bằng vài từ ngắn; thường dùng trong nói và văn bản ngắn.

    In short, we must act now.

  11. 11

    This suggests thatphrase/ðɪs səˈdʒests ðæt/

    dùng để chỉ rằng dữ liệu hoặc lập luận chỉ ra một kết luận nhất định; nhẹ hơn 'proves'.

    The survey results are low; this suggests that interest is fading.

  12. 12

    What matters isevaluative phrase/wɒt ˈmætəz ɪz/

    Dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong một tình huống: ‘điều quan trọng là…’.

    What matters is how we respond to challenges, not who caused them.

  13. 13

    What's moreconnector (phrase)/wɒts mɔː/

    dùng để thêm ý, nhấn mạnh điều bổ sung quan trọng

    The hotel was cheap. What's more, it was only five minutes from the station.

  14. 14

    In light of thisphrase/ɪn ˈlaɪt ɒv ðɪs/

    vì những gì vừa nêu; dùng để giới thiệu kết luận hoặc hành động dựa trên thông tin trước đó.

    In light of this, we recommend further investment in public transport.

  15. 15

    By and largeconnector (phrase)/baɪ ənd ˈlɑːdʒ/

    nói chung, nhìn chung (đưa nhận xét tổng quát, không chi tiết)

    By and large, the new policy has been successful.

  16. 16

    In contrastlinking phrase/ɪn ˈkɒntrɑːst/

    dùng để nêu sự khác biệt rõ rệt so với điều vừa nêu

    The north receives heavy rainfall. In contrast, the south is relatively dry.

  17. 17

    That saidlinking phrase/ðæt seɪd/

    dùng để chuyển sang ý trái ngược nhẹ hoặc giới hạn điều vừa nói

    Traffic is expensive in big cities. That said, public transport is improving.

  18. 18

    It can be argued thatphrase/ɪt kən bi əˈɡjuːd ðæt/

    dùng để giới thiệu một luận điểm có thể chứng minh hoặc biện hộ — một cách bày tỏ ý kiến mang tính học thuật, không khẳng định tuyệt đối.

    It can be argued that stricter regulation would protect consumers.

  19. 19

    All in alllinking phrase/ɔːl ɪn ɔːl/

    Nhìn chung, tóm tắt một cách thân mật; hợp cho nói và văn phong không quá trang trọng.

    All in all, it was a great holiday.

  20. 20

    As a resultlinking phrase/æz ə rɪˈzʌlt/

    kết quả là, vì vậy (dùng phổ biến trong cả nói và viết)

    He missed the deadline; as a result, his proposal was rejected.

Bộ liên quan