linking phrase · đời thường
All in all
/ɔːl ɪn ɔːl/ALL·in·ALL
Nhìn chung, tóm tắt một cách thân mật; hợp cho nói và văn phong không quá trang trọng.
Used to give a general impression or summary, often in spoken English.
Ví dụ
“All in all, it was a great holiday.”
Nhìn chung, đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời.
“All in all, the course was useful.”
Tổng kết lại, khóa học hữu ích.
“All in all, I’m happy with the decision.”
Tổng lại, tôi hài lòng với quyết định.
Câu mẫu band 8
“All in all, while the initiative had some flaws, its long‑term benefits clearly justify further investment.”
Cụm hay đi cùng
- All in all, + clause — Tóm lại, + mệnh đề
- All in all it was a success — Tổng kết lại thì đó là một thành công
Họ từ
Lỗi thường gặp
Using 'All in all' in a very formal essay→Overall
Người Việt hay dùng 'All in all' vì quen nói; trong bài viết học thuật nên chọn 'Overall' hoặc 'In conclusion' để giữ phong cách trang trọng.
Translating directly as 'Tất cả trong tất cả' when thinking in English→All in all
Một số bạn cố dịch từng từ khiến hiểu sai nghĩa; nên nhớ đây là cụm cố định nghĩa là 'nhìn chung'.
Nói sao cho lên band
5Basically→6All things considered→7+All in all
Đồng nghĩa
Overall — 'Overall' trang trọng hơn nhưng nghĩa gần giống.
To sum up — Ít trang trọng hơn 'In conclusion' nhưng dùng được cả nói và viết.
Dễ nhầm
Overall — 'Overall' trang trọng hơn và dùng phổ biến trong bài viết hơn.
“Overall, the programme achieved its objectives.”
All things considered — 'All things considered' hơi trang trọng hơn và dùng để cân nhắc nhiều yếu tố.
“All things considered, the move was beneficial.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng gom tất cả (all) vào một chỗ → tất cả tóm lại là 'All in all'.
Cụm từ cổ, chữ 'all' lặp lại để nhấn tính tổng hợp ý.