connector (phrase) · trung tính
With this in mind
/wɪð ðɪs ɪn ˈmaɪnd/with·this·in·MIND
với điều vừa nói được ghi nhớ/đã cân nhắc, dùng để chuyển sang lời khuyên hoặc hành động phù hợp
used to indicate that what follows takes into account the point just mentioned
Ví dụ
“With this in mind, the school changed its timetable to reduce stress.”
Với điều đó trong đầu, nhà trường đã thay đổi thời khóa biểu để giảm căng thẳng.
“With this in mind, policymakers should increase funding for mental health.”
Với điều này được cân nhắc, những người làm chính sách nên tăng kinh phí cho sức khỏe tinh thần.
“With this in mind, choose activities that help you relax after study.”
Với điều này, hãy chọn hoạt động giúp bạn thư giãn sau giờ học.
Câu mẫu band 8
“With this in mind, universities ought to provide more accessible counselling services for students.”
Cụm hay đi cùng
- With this in mind, + clause — Với điều này trong đầu, + mệnh đề
- Keeping this in mind — Giữ điều này trong đầu
Họ từ
Lỗi thường gặp
With this in mind that→With this in mind
Người Việt thường thêm 'that' theo thói quen dùng 'rằng' trong tiếng Việt, nhưng 'with this in mind that' là thừa.
With this mind→With this in mind
Thiếu giới từ 'in' do dịch từng từ; tiếng Anh yêu cầu cụm cố định 'in mind'.
Nói sao cho lên band
5Considering this→6Given this→7+With this in mind
Đồng nghĩa
Considering this — nghĩa tương tự nhưng ít mang tính dẫn dắt cho hành động hơn
Dễ nhầm
Considering this — cũng dùng để chuyển ý dựa trên điều vừa nêu, nhưng 'with this in mind' thường dẫn đến hành động cụ thể hơn
“Considering this, we decided to revise the curriculum.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'in mind' = 'để ý trong đầu' → dùng khi chuyển sang hành động/khuyến nghị.
Cụm từ ghép từ 'mind' (suy nghĩ) với giới từ 'in' — nghĩa là giữ điều gì đó trong tâm trí khi ra quyết định.