phrase · học thuật
It can be argued that
UK/ɪt kən bi əˈɡjuːd ðæt/US/ɪt kæn bi ərˈɡjuːd ðæt/it·can·be·ar·GUED·that
dùng để giới thiệu một luận điểm có thể chứng minh hoặc biện hộ — một cách bày tỏ ý kiến mang tính học thuật, không khẳng định tuyệt đối.
used to introduce an argument or opinion that can reasonably be defended.
Ví dụ
“It can be argued that stricter regulation would protect consumers.”
Có thể lập luận rằng quy định chặt chẽ hơn sẽ bảo vệ người tiêu dùng.
“It can be argued that remote work increases productivity for some industries.”
Có thể tranh luận rằng làm việc từ xa làm tăng năng suất trong một số ngành.
“It can be argued that early intervention reduces long‑term costs.”
Có thể cho rằng can thiệp sớm làm giảm chi phí dài hạn.
Câu mẫu band 8
“It can be argued that decentralising decision‑making would allow local authorities to respond more effectively to regional needs.”
Cụm hay đi cùng
- It can be argued that + clause — Có thể cho rằng + mệnh đề
- It can reasonably be argued that ... — Có thể hợp lý lập luận rằng ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
Can be argued that stricter rules are needed.→It can be argued that stricter rules are needed.
Người Việt thường bỏ chủ ngữ giả 'it' vì tiếng Việt không cần dummy subject; tiếng Anh ở cấu trúc này bắt buộc có 'It' ở đầu câu.
It can argued that ...→It can be argued that ...
Học viên Việt Nam thường quên trợ động từ hoặc 'be' trong thể bị động do thói quen không chia động từ trong tiếng mẹ đẻ.
Nói sao cho lên band
5I think→6One can say that→7+It can be argued that
Đồng nghĩa
One could argue that — cùng chức năng nhưng 'it can be argued that' trung tính, ít mang dấu ấn người nói hơn.
Dễ nhầm
One could argue that — 'One could argue that' mang sắc thái hơi mang tính chủ thể hơn và ít 'impersonal' so với 'It can be argued that'.
“One could argue that stricter laws are needed.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Gợi nhớ: 'It can be arGUED that' — nhớ 'argued' là phần quan trọng, thêm 'it' ở đầu như chủ ngữ giả.
Cấu trúc hedging phổ biến trong văn học thuật: 'it' (chủ ngữ giả) + 'can be argued' (bị động + khả năng trình bày).