linking phrase · trung tính
To sum up
/tuː sʌm ʌp/to·SUM·up
Tóm tắt ý chính; dùng trong cả nói và viết nhưng hơi ít trang trọng hơn 'In conclusion'.
Used to give a short summary of the main points.
Ví dụ
“To sum up, we need more data before making a decision.”
Tóm lại, chúng ta cần thêm dữ liệu trước khi ra quyết định.
“To sum up, most participants preferred the new policy.”
Tóm gọn lại, hầu hết người tham gia ủng hộ chính sách mới.
“To sum up, the benefits outweigh the costs.”
Tóm lại, lợi ích lớn hơn chi phí.
Câu mẫu band 8
“To sum up, while the programme has clear benefits, careful long-term monitoring will be essential to ensure sustainable outcomes.”
Cụm hay đi cùng
- To sum up, + clause — Tóm lại, + mệnh đề
- To sum up the main points — Tóm tắt các ý chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
Starting with 'To sum up' in a very formal research paper→In summary
Một vài học sinh dùng 'To sum up' trong bài nghiên cứu rất trang trọng; 'In summary' hoặc 'In conclusion' nhấn tính trang trọng hơn.
Using 'To sum up' to introduce new information→To sum up
Nhiều bạn lẫn lộn và đặt thông tin mới sau 'To sum up'; cụm này chỉ để tóm tắt, không để giới thiệu ý mới.
Nói sao cho lên band
5Basically→6All in all→7+To sum up
Đồng nghĩa
In summary — Hơi trang trọng, phù hợp bài viết.
All in all — Thân mật hơn, dùng cho nói.
Dễ nhầm
In summary — 'In summary' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản học thuật.
“In summary, the findings confirm our hypothesis.”
All in all — 'All in all' thân mật và phù hợp với lời nói hàng ngày hơn.
“All in all, it was a good experience.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SUM = tóm tắt; nghĩ 'sum up' như đặt dấu cộng để gom các ý lại.
'Sum' nghĩa là tổng; 'to sum up' nghĩa là gom các điểm lại thành tổng kết.