phrase · học thuật
This suggests that
/ðɪs səˈdʒests ðæt/this·sug·GESTS·that
dùng để chỉ rằng dữ liệu hoặc lập luận chỉ ra một kết luận nhất định; nhẹ hơn 'proves'.
used to indicate that data or an argument points to a particular conclusion.
Ví dụ
“The survey results are low; this suggests that interest is fading.”
Kết quả khảo sát thấp; điều này cho thấy sự quan tâm đang giảm.
“The enzyme activity dropped, which suggests that the temperature was too high.”
Hoạt tính enzyme giảm, điều này cho thấy nhiệt độ quá cao.
“This suggests that a policy change may be necessary.”
Điều này cho thấy có thể cần thay đổi chính sách.
Câu mẫu band 8
“The decline in participation across all age groups, combined with qualitative interviews, clearly suggests that accessibility remains a barrier.”
Cụm hay đi cùng
- This suggests that + clause — Điều này cho thấy rằng + mệnh đề
- Which suggests that + clause — Điều này/điều đó cho thấy rằng + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
This suggest that sales fell.→This suggests that sales fell.
Học viên Việt Nam hay quên chia ngôi/người số (thêm -s) vì tiếng Việt không chia động từ; với chủ ngữ 'This' cần 'suggests'.
This is suggesting that the sample is biased.→This suggests that the sample is biased.
Dùng thì tiếp diễn ở đây thường không cần thiết trong văn viết học thuật; học viên nên ưu tiên simple present cho kết luận chung.
Nói sao cho lên band
5shows→6points to→7+This suggests that
Đồng nghĩa
This indicates that — 'Indicates' mạnh hơn, ít mang tính suy đoán hơn 'suggests'.
Dễ nhầm
This indicates that — 'Indicates' hơi chắc chắn hơn 'suggests'; 'suggests' phù hợp khi dữ liệu chỉ hướng đến một kết luận nhưng chưa chứng minh tuyệt đối.
“The pattern indicates that the policy is effective.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Gợi nhớ: 'this SUGGESTS that' — chữ GESTS giống 'gest' → kết luận gợi ý.
'Suggest' từ Latin 'suggestus' (đưa ra ý tưởng); cụm 'this suggests that' là chuyển ý phổ biến trong văn học thuật.