connector (phrase) · đời thường

What's more

UK/wɒts mɔː/US/wʌts mɔːr/what's·MORE

speakingtask1

dùng để thêm ý, nhấn mạnh điều bổ sung quan trọng

used to add another point that supports or strengthens what was just said

Ví dụ

The hotel was cheap. What's more, it was only five minutes from the station.

Khách sạn rẻ. Hơn nữa, chỉ cách nhà ga năm phút.

She completed the project on time, and what's more she stayed within budget.

Cô ấy hoàn thành dự án đúng hạn, hơn nữa còn không vượt ngân sách.

The course is interesting. What's more, you get a certificate at the end.

Khóa học thú vị. Hơn nữa, bạn còn nhận được chứng chỉ khi kết thúc.

Câu mẫu band 8

The study shows clear benefits for students. What's more, long‑term tracking suggests those benefits persist into adulthood.

Cụm hay đi cùng

  • What's more, + clauseHơn nữa, + mệnh đề
  • often used in spoken English to add informationthường dùng trong nói để bổ sung thông tin

Họ từ

What's more phraseWhat is more formal variant

Lỗi thường gặp

Whats moreWhat's more

Người học thường quên dấu nháy (apostrophe) trong 'what's', do thói quen viết không dùng dấu tương tự trong tiếng Việt.

What's more, ... (in formal Task 2 essays)Additionally, ...

Người Việt hay dùng 'What's more' trong văn viết học thuật nhưng đây là hơi thân mật; trong Task 2 nên chọn liên từ trang trọng hơn.

Nói sao cho lên band

5Also6Besides7+What's more

Đồng nghĩa

Besidesthêm thông tin nhưng ít thân mật hơn 'what's more'

Dễ nhầm

Besidestương tự 'what's more' nhưng hơi trung tính hơn, có thể dùng cả trong văn viết

Besides, the traffic is usually lighter on Sundays.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nghĩ 'What's more?' như câu 'còn nữa' để nhớ chức năng thêm ý.

Rút gọn từ 'What is more', xuất phát từ cách nói thêm thông tin trong tiếng Anh cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận · phần 2

Học từ này cùng bộ